D. La Serena vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 0-1 U. Catolica tại Primera División, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 1, hòa 1, U. Catolica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- LLWWW U. Catolica
- HT0-0
- 49' 0-1 F. Zampedri · E. Mena
- 57' ▲ J. Rojas ▼ M. Pinto
- 57' ▲ C. Gutierrez ▼ F. Dinamarca
- 64' ▲ D. Valencia ▼ A. Canales
- 71' ▲ B. Mendoza ▼ M. Rivera
- 72' Ignacio Pérez
- 76' Cristián Gutiérrez
- 77' Cristián Gutiérrez
- 80' ▲ D. Cordero ▼ G. A. Jara Gonzalez
- 81' ▲ S. Diaz ▼ J. Fuentes
- 81' ▲ D. Escobar ▼ C. Montes
- 87' Lucas Alarcón
- 90'+3 Sebastián Díaz
- 90'+8 Nicolás Letelier
- 90'+1 Ignacio Pérez
- 90'+1 Ignacio Pérez
- 90'+7 ▲ N. I. Letelier Garcia ▼ F. Zampedri
- 90'+7 ▲ D. Corral ▼ E. Bello
- FT0-1
Đội hình
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 23M. Pinto▼ 57'
- 5L. Alarcon
- 3N. Ferreyra
- 22J. Fernandez
- 26F. Dinamarca▼ 57'
- 18S. Gallegos
- 17J. Fuentes▼ 81'
- 8M. Rivera▼ 71'
- 7G. A. Jara Gonzalez▼ 80'
- 10J. Vargas
Dự bị 7
- 12F. Cerda
- 2A. Zanini
- 4J. Rojas▲ 57'
- 6S. Diaz▲ 81'
- 16C. Gutierrez▲ 57'
- 32B. Mendoza▲ 71'
- 33D. Cordero▲ 80'
- 1V. Bernedo
- 23T. Asta-Buruaga
- 2D. Gonzalez
- 19B. Ampuero
- 3E. Mena
- 4I. Perez
- 18E. Bello▼ 90'
- 22A. Canales▼ 64'
- 20J. Valencia
- 11C. Montes▼ 81'
- 9F. Zampedri▼ 90'
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 21D. Escobar▲ 81'
- 33N. I. Letelier Garcia▲ 90'
- 16L. Romero
- 35D. Corral▲ 90'
- 14J. Rossel
- 30D. Valencia▲ 64'
Thống kê
03⚑6
⚑731
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm11
1Trúng đích2
7Chệch đích6
3Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
303Chuyền bóng328
73%Chính xác chuyền79%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu39
56Ghi được53
72Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai29