S. Makienok
Tiền đạo ·
Hvidovre
S. Makienok, Hvidovre, mùa này — bàn thắng: 5, kiến tạo: 0, trận: 24.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
5Bàn
0Kiến tạo
1.506Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 24 | 5 | 0 | ||
| 23/24 | 22 | 5 | 1 | 6.72 | |
| 22/23 | 16 | 1 | 1 | 6.54 | |
| 21/22 | 30 | 6 | 1 | 6.94 | |
| 20/21 | 19 | 2 | 0 | 6.53 | |
| 19/20 | 4 | 2 | 0 | 6.30 | |
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | 6.87 | |
| 17/18 | 2 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 29 | 6 | 3 | 6.80 | |
| 15/16 | 37 | 5 | 1 | 6.82 | |
| 14/15 | 4 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 24 | 12 | 0 | ||
| 12/13 | 34 | 15 | 0 | ||
| 11/12 | 17 | 5 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 1, 2026 | AC Horsens từ Hvidovre | |
| 27 thg 8, 2025 | AC Horsens từ Hvidovre | Giải nghệ |
| 27 thg 8, 2025 | Makienok Simon từ Hvidovre | Giải nghệ |
| 26 thg 8, 2023 | Hvidovre từ AC Horsens | Tự do |
| 3 thg 9, 2022 | AC Horsens từ FC St. Pauli | Tự do |
| 29 thg 8, 2020 | FC St. Pauli từ Dynamo Dresden | Tự do |
| 29 thg 1, 2020 | Dynamo Dresden từ Utrecht | |
| 9 thg 6, 2017 | Utrecht từ Palermo F.C. | |
| 1 thg 7, 2016 | Preston North End F.C. từ Palermo F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2015 | Charlton Athletic F.C. từ Palermo F.C. | Cho mượn |
| 29 thg 8, 2014 | Palermo F.C. từ Brøndby IF | € 3.5M |