HB Køge

HB Køge

Đan Mạch · 1. Division

HB Køge: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 10, số trận: 11. Trận tiếp theo: Hvidovre vs HB Køge, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: HB Køge 2-3 AB Copenhagen, 16 tháng 10.

Phong độ
DDWWL
HLV
Nicklas Pedersen · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 10 · Tr: 11 →
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koege · 10.000

Lịch thi đấu

06-11
HB Køge
Aalborg
–
–
21-11
Vejle
HB Køge
–
–
28-11
HB Køge
Aarhus Fremad
–
–
05-12
Hillerød
HB Køge
–
–
20-02
HB Køge
Vendsyssel FF
–
–
27-02
AB Copenhagen
HB Køge
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–6–7
Sân khách
5–8–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 11245 152023-4-3
Friendlies Clubs 10343 17163—
DBU Pokalen 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 84 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 83 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 102 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 112 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 102 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 134 · 17% 15% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 128 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 136 · 17% 19% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 109 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 149 · 19% 16% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 159 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 174 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 503, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu