Hvidovre
Đan Mạch · 1. Division
Hvidovre: vị trí 1 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 27, số trận: 11. Trận tiếp theo: Hvidovre vs HB Køge, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hvidovre 1-0 Hillerød, 18 tháng 10.
- Phong độ
- DWWWW
- HLV
- Martin Retov · Từ 2025
- Vị trí
- 1 · Đ: 27 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Pro Ventilation Arena, Hvidovre · 15.600
Lịch thi đấu
09-11
–
–
–
21-11
–
–
–
27-11
–
–
–
06-12
–
–
–
20-02
–
–
–
27-02
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
43%33%25%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1,5
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 7–8–3
- Sân khách
- 10–5–7
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,7
- Hiệp hai
- 0,8 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 1-17× · 18%
- 2-16× · 15%
- 2-25× · 13%
- 1-04× · 10%
- 3-13× · 8%
- 0-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Division | 11 | 8 | 3 | 0 | 21 | 10 | 3 | 5-3-2 |
| Friendlies Clubs | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 24 | 1 | — |
| DBU Pokalen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 331, 2013–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.