G. Makaridze

G. Makaridze

Thủ môn · FC Iberia 1999

G. Makaridze, FC Iberia 1999, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 12.

Sinh 31 tháng 3, 1990 (36) · Georgia · 193 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
360Phút
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Tranh chấp thắng
2 / 2

Sự nghiệp

G. Makaridze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 12 0 0
25/26 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 41 0 0
24/25 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 23 0 0
23/24 Ponferradina · Friendlies Clubs 0 0 0
22/23 Ponferradina · Segunda División 8 0 0 6.99
21/22 Georgia · Friendlies 0 0 0
20/21 Georgia · UEFA Nations League 2 0 0 6.25
19/20 Georgia · Friendlies 2 0 0
18/19 Georgia · World Cup - Qualification Europe 10 0 0 6.58
17/18 Georgia · Friendlies 2 0 0
16/17 Moreirense F.C. · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 33 0 0 6.75
12/13 Le Mans FC II · National 2 - Group D 7 0 0
11/12 Le Mans FC · Ligue 2 6 0 0
10/11 Le Mans FC · Ligue 2 0 0 0

Chuyển nhượng 8

G. Makaridze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2024 FC Iberia 1999 từ SC Covilha Tự do
8 thg 2, 2024 SC Covilha từ Marítimo Tự do
11 thg 1, 2023 Marítimo từ Ponferradina Tự do
4 thg 7, 2022 Ponferradina từ UD Almería Tự do
15 thg 1, 2019 Vitória F.C. từ Rio Ave F.C. Tự do
16 thg 1, 2018 Rio Ave F.C. từ Moreirense F.C.
1 thg 7, 2016 Moreirense F.C. từ Feirense Tự do
1 thg 7, 2014 Feirense từ Doxa

Danh hiệu3

G. Makaridze — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia20241
Segunda División2021/20221
Taça da Liga2016/20171

Chấn thương và án treo giò 3

G. Makaridze — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương cơ 1 thg 7, 2020 2 thg 7, 2020 2
Treo giò 28 thg 6, 2020 30 thg 6, 2020 3
Chấn thương bụng 2 thg 8, 2018 18 thg 1, 2019 170
Trang trận đấu