Ponferradina

Ponferradina

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 1

Ponferradina: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 1 — điểm: 12, số trận: 8. Trận tiếp theo: Ponferradina vs Barakaldo, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Zamora 1-1 Ponferradina, 17 tháng 10.

Phong độ
WDWLD
HLV
Mehdi Nafti · Từ 2025
Vị trí
8 · Đ: 12 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio El Toralín, Ponferrada · 8.800

Lịch thi đấu

08-11
Cultural Leonesa
Ponferradina
–
–
13-11
Ponferradina
Cacereño
–
–
22-11
Ponferradina
Extremadura 1924
–
–
29-11
CD Coria
Ponferradina
–
–
06-12
Ponferradina
UD Logroñés
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
0,9
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–6–4
Sân khách
7–6–7
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,3
Hiệp hai
0,5 : 0,7
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 57%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-010× · 25%
  • 1-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 0-23× · 8%
  • 1-22× · 5%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 1 8332 664—
Friendlies Clubs 4121 671—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 41 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 37 · 10% 11% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 51 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 47 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 62 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 58 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 56 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 70 · 20% 15% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 62 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 65 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 90 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 81 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 292, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu