Pacific FC vs Cavalry FC
Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 0-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 3, Cavalry FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- LWDDL Pacific FC
- WWWWW Cavalry FC
- 15' E. Kobza
- 28' R. Kratt
- 28' R. Kratt
- 30' T. Dunfield
- 45' ▲ Lukas Browning Lagerfeldt ▼ Roshawn Kadeem Delahaye Juhmi
- HT0-0
- 54' ▲ Shaan Hundal ▼ R. Kratt
- 54' ▲ Alejandro Diaz ▼ Aidan Daniels
- 64' ▲ M. Vales ▼ Marco Bustos
- 64' ▲ Robert Owen Antoniuk ▼ Caniggia Elva
- 65' ▲ Goteh Ntignee ▼ Adam Pearlman
- 74' ▲ Hassan Ayari ▼ Nikolas Myroniuk
- 81' 0-1 Daan Klomp · Tobias Warschewski
- 86' ▲ Tristan Kendal Marshall ▼ S. Keshavarz
- FT0-1
Đội hình
- 55S. Melvin 6.1
- 7K. Chung 6.9
- 34S. Keshavarz ▼ 86' 6.8
- 4D. Konincks 7.2
- 15C. Greco-Taylor 6.5
- 10M. Bustos ▼ 64' 6.7
- 18M. Piepgrass 6.6
- 66R. Juhmi ▼ 45' 6.2
- 64Y. Toualy 5.9
- 8A. Daniels ▼ 54' 6.3
- 27R. Kratt ▼ 54' 6.0
Dự bị 7
- 99S. Hundal ▲ 54' 6.5
- 2T. Marshall ▲ 86' 6.3
- 9A. Díaz ▲ 54' 6.2
- 6L. Browning-Lagerfeldt ▲ 45' 6.4
- 5J. Quintana
- 37M. Vales ▲ 64' 6.4
- 1E. Himaras
- 29N. Ingham 6.5
- 16A. Pearlman ▼ 65' 6.3
- 4D. Klomp ⚽ 8.2
- 55A. Didic 7.2
- 5B. Kamdem 6.6
- 10S. Camargo 7.0
- 24E. Kobza 6.4
- 28N. Myroniuk ▼ 74' 6.6
- 9T. Warschewski ⇢ 7.7
- 17N. Edwards 6.7
- 14C. Elva ▼ 64' 6.2
Dự bị 7
- 19Robert Owen Antoniuk ▲ 64' 6.8
- 11Hassan Ayari ▲ 74' 6.5
- 18M. Henry
- 21J. Holliday
- 20G. Ntignee ▲ 65' 6.7
- 3C. Ofori
- 8H. Paton
Thống kê
02⚑4
⚑710
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm19
2Trúng đích3
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn9
4Phạt góc7
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
403Chuyền bóng465
319Chuyền chính xác371
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
10Trận đấu12
13Ghi được21
18Thủng lưới12
1.3Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai16