Pacific FC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Cavalry FC

Pacific FC vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 3-3 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 3, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 26
Phong độ
LWDDL Pacific FC
WWWWW Cavalry FC
  1. 17' Aly Ndom
  2. 22' 0-1 G. Ntignee · M. Gherasimencov
  3. 34' Michael Baldisimo
  4. 43' S. Young · R. Juhmi 1-1
  5. 45' Christian Greco-Taylor
  6. HT1-1
  7. 52' 1-2 G. Ntignee · A. Musse
  8. 58' S. Keshavarz S. Young
  9. 60' Kadin Chung
  10. 63' Michael Baldisimo
  11. 63' Michael Baldisimo
  12. 66' S. Keshavarz · C. Greco-Taylor 2-2
  13. 70' A. Diaz · M. Bustos 3-2
  14. 72' E. Kobza S. Camargo
  15. 73' G. Mukumbilwa K. Chung
  16. 73' M. Vales R. Juhmi
  17. 73' J. Heard Y. R. Toualy
  18. 73' L. Laing F. Aird
  19. 79' D. Zanatta A. Diaz
  20. 85' C. Elva S. Shome
  21. 85' A. Sellouf C. Montgomery
  22. 90'+3 Josh Heard
  23. 90'+5 T. Field A. Musse
  24. 90' 3-3 D. Klomp · C. Elva
  25. FT3-3

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: James Merriman
  1. 55S. Melvin 6.2
  2. 7K. Chung ▼ 73' 6.2
  3. 33M. Baldisimo 6.5
  4. 44A. Ndom 6.6
  5. 15C. Greco-Taylor 6.2
  6. 8A. Daniels 7.2
  7. 66R. Juhmi ▼ 73' 7.3
  8. 20S. Young ▼ 58' 7.3
  9. 10M. Bustos 7.2
  10. 99A. Diaz ▼ 79' 7.2
  11. 64Y. R. Toualy ▼ 73' 7.2

Dự bị 7

  1. 31D. Zadravec
  2. 2G. Mukumbilwa ▲ 73' 6.9
  3. 34S. Keshavarz ▲ 58' 7.5
  4. 37M. Vales ▲ 73' 6.3
  5. 39V. Chernyshev
  6. 11J. Heard ▲ 73' 6.3
  7. 9D. Zanatta ▲ 79' 7.2
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci 6.9
  2. 33F. Aird ▼ 73' 6.9
  3. 4D. Klomp 7.2
  4. 3C. Montgomery ▼ 85' 6.7
  5. 19M. Gherasimencov 6.9
  6. 26S. Shome ▼ 85' 6.2
  7. 55M. Baldisimo 6.3
  8. 7A. Musse ▼ 90' 8.2
  9. 10S. Camargo ▼ 72' 7.2
  10. 20G. Ntignee ⚽2 9.3
  11. 9T. Warschewski 7.9

Dự bị 7

  1. 14C. Elva ▲ 85' 7.3
  2. 25A. Sellouf ▲ 85' 6.3
  3. 28N. Myroniuk
  4. 24E. Kobza ▲ 72' 6.6
  5. 15L. Laing ▲ 73' 6.3
  6. 12T. Field ▲ 90'
  7. 21J. Holliday

Thống kê

042
621
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm17
7Trúng đích5
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
2Phạt góc6
1Việt vị7
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
335Chuyền bóng430
268Chuyền chính xác367
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

29Trận đấu36
31Ghi được63
60Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu