Pacific FC
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Cavalry FC

Pacific FC vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 1-4 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 3, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Westhills Stadium, Langford
Phong độ
LWDDL Pacific FC
WWWWW Cavalry FC
  1. 3' Emil Gazdov
  2. 5' S. Melvin D. OHea
  3. 31' Thomas Meilleur Giguère
  4. 35' 0-1 J. Herdman · A. Musse
  5. 38' D. Zanatta11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' Z. Bahous D. Zanatta
  8. 46' L. Wright D. Gutiérrez
  9. 46' C. Trafford S. Shome
  10. 46' F. Aird M. Harms
  11. 49' Marco Domínguez
  12. 61' 1-2 T. Warschewski · J. Herdman
  13. 63' Jay Herdman
  14. 64' N. Myroniuk J. Herdman
  15. 75' 1-3 T. Warschewski · N. Myroniuk
  16. 77' 1-4 L. Wright · S. Camargo
  17. 81' Kevin Ceceri
  18. 81' E. Kobza S. Camargo
  19. 84' Kevin Ceceri
  20. 84' Kevin Ceceri
  21. 88' J. Quintana M. Dyer
  22. FT1-4

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Merriman
  1. 1E. Gazdov 3.0
  2. 13K. Dada-Luke 6.3
  3. 26T. Meilleur-Giguère 6.0
  4. 25K. Ceceri 5.9
  5. 15C. Greco-Taylor 6.5
  6. 7S. Yeates 6.6
  7. 6M. Dominguez-Ramirez 6.6
  8. 20S. Young 6.3
  9. 23M. Dyer ▼ 88' 7.0
  10. 17D. O'Hea
  11. 9D. Zanatta ▼ 46' 7.2

Dự bị 7

  1. 55S. Melvin ▲ 5' 6.9
  2. 18Z. Bahous ▲ 46' 6.3
  3. 5J. Quintana ▲ 88'
  4. 4P. Amedume
  5. 10A. Reid
  6. 12R. Moore
  7. 88A. Tîrcoveanu
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 6.2
  2. 29M. Harms ▼ 46' 6.3
  3. 4D. Klomp 7.3
  4. 3C. Montgomery 7.2
  5. 12T. Field 7.2
  6. 27D. Gutiérrez ▼ 46' 6.7
  7. 26S. Shome ▼ 46' 6.7
  8. 7A. Musse 7.6
  9. 10S. Camargo ▼ 81' 7.7
  10. 11J. Herdman ▼ 64' 8.0
  11. 9T. Warschewski ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 80L. Wright ▲ 46' 7.2
  2. 6C. Trafford ▲ 46' 6.9
  3. 33F. Aird ▲ 46' 7.2
  4. 28N. Myroniuk ▲ 64' 7.0
  5. 24E. Kobza ▲ 81' 6.7
  6. 5B. Kamdem
  7. 31J. Holliday

Thống kê

243
410
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm17
1Trúng đích9
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
264Chuyền bóng623
179Chuyền chính xác532
68%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

34Trận đấu35
30Ghi được46
38Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu