Cavalry FC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pacific FC

Cavalry FC vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 4-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 3, Pacific FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 7
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
LWDDL Pacific FC
  1. 7' M. Gherasimencov 1-0
  2. 38' A. Ndom
  3. HT1-0
  4. 54' C. Greco-Taylor A. Daniels
  5. 61' T. Warschewski11m 2-0
  6. 63' E. Montejano J. Heard
  7. 69' A. Musse11m 3-0
  8. 71' C. Greco-Taylor
  9. 75' J. Herdman M. Gherasimencov
  10. 75' N. Wahling T. Warschewski
  11. 78' N. Myroniuk M. Piepgrass
  12. 78' J. Daley S. Shome
  13. 82' M. Vales D. Zanatta
  14. 83' M. Bustos
  15. 83' Y. R. Toualy M. Bustos
  16. 85' M. Henry A. Musse
  17. 88' C. Greco-Taylor
  18. 88' C. Greco-Taylor
  19. 90' N. Wahling 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird
  3. 12T. Field
  4. 15L. Laing
  5. 3C. Montgomery
  6. 19M. Gherasimencov ▼ 75'
  7. 10S. Camargo
  8. 26S. Shome ▼ 78'
  9. 22M. Piepgrass ▼ 78'
  10. 7A. Musse ▼ 85'
  11. 9T. Warschewski ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 29O. Antoniuk
  2. 28N. Myroniuk ▲ 78'
  3. 18M. Henry ▲ 85'
  4. 11J. Herdman ▲ 75'
  5. 8J. Daley ▲ 78'
  6. 17N. Wahling ▲ 75'
  7. 21J. Holliday
Pacific FC HLV: James Merriman
  1. 55S. Melvin
  2. 14P. Machado
  3. 7K. Chung
  4. 3E. Lajeunesse
  5. 44A. Ndom
  6. 6L. Browning
  7. 8A. Daniels ▼ 54'
  8. 34S. Keshavarz
  9. 10M. Bustos ▼ 83'
  10. 9D. Zanatta ▼ 82'
  11. 11J. Heard ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 50M. Anchor
  2. 17E. Montejano ▲ 63'
  3. 64Y. R. Toualy ▲ 83'
  4. 37M. Vales ▲ 82'
  5. 15C. Greco-Taylor ▲ 54'

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

36Trận đấu29
63Ghi được31
44Thủng lưới60
1.75Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu