Cavalry FC vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 1-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 3, Pacific FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- ATCO Field, Calgary, Alberta
- Phong độ
- WWWWW Cavalry FC
- LWDDL Pacific FC
- HT0-0
- 48' ▲ S. Camargo ▼ M. Henry
- 57' Juan David Quintana
- 61' ▲ S. Keshavarz ▼ Z. Bahous
- 61' ▲ R. Moore ▼ D. OHea
- 68' ▲ M. Shaw ▼ L. Wright
- 87' ▲ C. Trafford ▼ D. Gutiérrez
- 88' ▲ T. Meilleur-Giguère ▼ C. Toussaint
- 88' ▲ K. Dada-Luke ▼ G. Mukumbilwa
- 90'+1 Daan Klomp
- 90'+1 D. Klomp 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Carducci 7.3
- 33F. Aird 7.2
- 24E. Kobza 6.9
- 4D. Klomp ⚽ 7.9
- 5B. Kamdem 7.0
- 27D. Gutiérrez ▼ 87' 7.3
- 26S. Shome 7.0
- 7A. Musse 7.2
- 18M. Henry ▼ 48' 7.2
- 17N. Wähling 7.2
- 80L. Wright ▼ 68' 7.3
Dự bị 7
- 10S. Camargo ▲ 48' 7.0
- 14M. Shaw ▲ 68' 6.9
- 6C. Trafford ▲ 87' 6.6
- 12T. Field
- 31J. Holliday
- 8J. Daley
- 3C. Montgomery
- 1E. Gazdov 7.9
- 2G. Mukumbilwa ▼ 88' 6.9
- 5J. Quintana 6.9
- 25K. Ceceri 6.9
- 15C. Greco-Taylor 6.9
- 20S. Young 7.2
- 8P. Lamothe 7.0
- 28C. Toussaint ▼ 88' 7.2
- 18Z. Bahous ▼ 61' 6.2
- 7S. Yeates 7.2
- 17D. O'Hea 6.9
Dự bị 5
- 34S. Keshavarz ▲ 61' 6.5
- 12R. Moore ▲ 61' 6.7
- 26T. Meilleur-Giguère ▲ 88' 6.5
- 13K. Dada-Luke ▲ 88' 6.5
- 55S. Melvin
Thống kê
01⚑5
⚑310
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm4
8Trúng đích3
7Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị4
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
566Chuyền bóng291
489Chuyền chính xác220
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
35Trận đấu34
46Ghi được30
36Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai13