Pacific FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavalry FC

Pacific FC vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 1-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 1, hòa 3, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Westhills Stadium, Langford
Phong độ
LWDDL Pacific FC
WWWWW Cavalry FC
  1. 6' S. Yeates · K. Dada-Luke 1-0
  2. 45'+1 Pierre Lamothe
  3. HT1-0
  4. 57' L. Brooks L. Dias
  5. 58' T. Warschewski J. Daley
  6. 67' 1-1 T. Warschewski · B. Kamdem
  7. 68' A. Tîrcoveanu D. Zanatta
  8. 71' Sean Young
  9. 89' C. Trafford D. Gutiérrez
  10. 90'+1 S. Keshavarz S. Yeates
  11. FT1-1

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Merriman
  1. 1E. Gazdov 6.6
  2. 13K. Dada-Luke 6.6
  3. 5J. Quintana 7.5
  4. 26T. Meilleur-Giguère 6.7
  5. 3E. Lajeunesse 7.0
  6. 8P. Lamothe 7.0
  7. 20S. Young 7.3
  8. 7S. Yeates ▼ 90' 7.5
  9. 11J. Heard 6.3
  10. 9D. Zanatta ▼ 68' 6.9
  11. 21A. Sellouf 6.9

Dự bị 7

  1. 88A. Tîrcoveanu ▲ 68' 7.2
  2. 34S. Keshavarz ▲ 90'
  3. 15C. Greco-Taylor
  4. 4P. Amedume
  5. 18Z. Bahous
  6. 55S. Melvin
  7. 35M. Vales
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 6.3
  2. 26S. Shome 7.2
  3. 4D. Klomp 7.6
  4. 3C. Montgomery 7.3
  5. 5B. Kamdem 7.3
  6. 8J. Daley ▼ 58' 6.6
  7. 27D. Gutiérrez ▼ 89' 7.2
  8. 33F. Aird 7.0
  9. 10S. Camargo 6.7
  10. 20L. Dias ▼ 57' 6.3
  11. 14M. Shaw 7.2

Dự bị 7

  1. 11L. Brooks ▲ 57' 6.9
  2. 9T. Warschewski ▲ 58' 7.3
  3. 6C. Trafford ▲ 89'
  4. 21J. Barrett
  5. 24E. Kobza
  6. 28N. Myroniuk
  7. 12T. Field

Thống kê

027
400
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm12
3Trúng đích3
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
449Chuyền bóng520
360Chuyền chính xác429
80%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

34Trận đấu35
30Ghi được46
38Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu