Cavalry FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pacific FC

Cavalry FC vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 2-1 Pacific FC tại Canadian Premier League, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 3, Pacific FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Elimination Final
Sân vận động
ATCO Field, Foothills County
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
LWDDL Pacific FC
  1. 5' Jesse Daley
  2. 27' D. Klomp · A. Musse 1-0
  3. 39' Charlie Trafford
  4. 43' Josh Heard
  5. HT1-0
  6. 51' Sean Young
  7. 57' C. Toussaint A. Didic
  8. 58' A. Reid J. Heard
  9. 62' A. Musse · S. Camargo 2-0
  10. 65' S. Shome J. Daley
  11. 66' 2-1 K. Manneh · A. Reid
  12. 67' D. Daniels E. Ongaro
  13. 71' C. Montgomery B. Kamdem
  14. 78' A. Sellouf K. Manneh
  15. 83' M. Henry A. Musse
  16. 83' B. Fisk S. Camargo
  17. 86' Cedric Toussaint
  18. 90'+2 Ben Fisk
  19. 90' J. Mason M. Bevan
  20. FT2-1

Đội hình

Cavalry FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 7.3
  2. 24E. Kobza 6.7
  3. 4D. Klomp 7.9
  4. 5B. Kamdem ▼ 71' 6.7
  5. 33F. Aird 7.2
  6. 10S. Camargo ▼ 83' 7.5
  7. 8J. Daley ▼ 65' 6.6
  8. 6C. Trafford 7.3
  9. 19W. Akio 6.9
  10. 7A. Musse ▼ 83' 9.2
  11. 9M. Bevan ▼ 90' 6.0

Dự bị 7

  1. 26S. Shome ▲ 65' 6.5
  2. 3C. Montgomery ▲ 71' 6.3
  3. 18M. Henry ▲ 83' 6.3
  4. 17B. Fisk ▲ 83' 6.5
  5. 20J. Mason ▲ 90'
  6. 23G. Smith-Doyle
  7. 21S. Kerr
Pacific FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Merriman
  1. 1E. Gazdov 6.9
  2. 18Z. Bahous 6.9
  3. 55A. Didic ▼ 57' 7.0
  4. 4P. Amedume 6.9
  5. 26T. Meilleur-Giguère 6.3
  6. 2G. Mukumbilwa 6.6
  7. 11J. Heard ▼ 58' 6.3
  8. 34M. Aparicio 6.6
  9. 20S. Young 6.9
  10. 31K. Manneh ▼ 78' 6.9
  11. 9E. Ongaro ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 28C. Toussaint ▲ 57' 7.2
  2. 10A. Reid ▲ 58' 6.9
  3. 23D. Daniels ▲ 67' 6.3
  4. 21A. Sellouf ▲ 78' 7.2
  5. 12K. Baskett
  6. 14David Brazão
  7. 7S. Yeates

Thống kê

037
330
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm11
8Trúng đích5
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
424Chuyền bóng408
351Chuyền chính xác326
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

32Trận đấu34
51Ghi được48
33Thủng lưới41
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu