Atlético Ottawa vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 0-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 2, Pacific FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- WLWDL Atlético Ottawa
- LWDDL Pacific FC
- 41' Juan David Quintana Echeverry
- 45'+2 Christian Greco-Taylor
- HT0-0
- 55' ▲ Joaquim Coulanges ▼ Kamron Habibullah
- 56' ▲ Diego Gutiérrez ▼ Jean-Aniel Assi
- 56' ▲ Juan Castro ▼ Daniel Aguilar
- 65' Tim Arnaud
- 68' ▲ Josh Heard ▼ Lukas Browning Lagerfeldt
- 69' ▲ M. Vales ▼ Aidan Daniels
- 75' ▲ Alejandro Diaz ▼ R. Kratt
- 75' ▲ Shaan Hundal ▼ Marco Bustos
- 80' Loïc Cloutier
- 81' ▲ Tristan Kendal Marshall ▼ Y. Toualy
- 83' ▲ Noah Abraham Sewonet Abatneh ▼ Tim Arnaud
- 83' ▲ Emiliano·García ▼ G. Antinoro
- FT0-0
Đội hình
- 31C. Kalongo 7.5
- 14J. Assi ▼ 56' 6.7
- 3J. Dunn-Johnson 6.6
- 28Loïc Cloutier 6.7
- 5D. Aguilar ▼ 56' 7.0
- 10M. Aparicio 7.1
- 37T. Arnaud ▼ 83' 6.2
- 30K. Habibullah ▼ 55' 6.4
- 13B. Tabla 6.5
- 11G. Antinoro ▼ 83' 7.2
- 21N. Fleuriau Chateau 6.1
Dự bị 7
- 23N. Abatneh ▲ 83' 6.8
- 2J. Castro ▲ 56' 7.2
- 20Joaquim Coulanges ▲ 55' 6.8
- 1T. Crampton
- 7E. García ▲ 83' 6.4
- 6D. Gutiérrez ▲ 56' 7.0
- 8J. Villal
- 55S. Melvin 7.7
- 5J. Quintana 6.9
- 4D. Konincks 7.0
- 15C. Greco-Taylor 6.5
- 7K. Chung 6.5
- 66R. Juhmi 6.6
- 6L. Browning-Lagerfeldt ▼ 68' 6.8
- 64Y. R. Toualy ▼ 81' 6.0
- 10M. Bustos ▼ 75' 6.3
- 27R. Kratt ▼ 75' 6.2
- 8A. Daniels ▼ 69' 6.4
Dự bị 7
- 2T. Marshall ▲ 81' 6.5
- 99S. Hundal ▲ 75' 6.1
- 1E. Himaras
- 11J. Heard ▲ 68' 6.4
- 16T. Gomulka
- 9A. Díaz ▲ 75' 6.7
- 37M. Vales ▲ 69' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
474Chuyền bóng438
411Chuyền chính xác377
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
12Trận đấu10
20Ghi được13
21Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn5
17Hiệp hai8