Atlético Ottawa vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 3-2 Pacific FC tại Canadian Premier League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 2, Pacific FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- WLWDL Atlético Ottawa
- LWDDL Pacific FC
- 35' Yann Régis Toualy
- 36' Gabriel Antinoro
- 38' Wesley Timóteo
- 45'+3 Loic Cloutier
- 45' E. Garcia 1-0
- HT1-0
- 51' Joshua Belluz
- 53' 1-1 A. Diaz11m
- 56' Josh Heard
- 62' 1-2 M. Bustos · Y. R. Toualy
- 63' ▲ N. Fleuriau Chateau ▼ J. Coulanges
- 63' ▲ T. Arnaud ▼ J. Assi
- 63' ▲ R. Kratt ▼ A. Diaz
- 72' ▲ A. Daniels ▼ M. Schiavoni
- 76' B. Tabla 2-2
- 78' ▲ M. Vales ▼ M. Bustos
- 79' ▲ K. Chung ▼ J. Heard
- 79' ▲ D. Konincks ▼ J. Quintana
- 87' Roshawn Juhmi
- 87' ▲ D. Aguilar ▼ W. Timoteo
- 90'+4 Juan Castro
- 90' Gabriel Antinoro
- 90'+4 ▲ K. Habibullah ▼ G. Antinoro
- 90'+4 ▲ R. Khoury ▼ E. Garcia
- 90' N. Fleuriau Chateau 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 31C. Kalongo 8.7
- 14J. Assi ▼ 63' 5.9
- 18R. Mbomio 6.9
- 28L. Cloutier 6.5
- 27W. Timoteo ▼ 87' 7.5
- 11G. Antinoro ▼ 90' 6.7
- 10M. Aparicio 6.2
- 2J. Castro 6.9
- 20J. Coulanges ▼ 63' 6.3
- 13B. Tabla ⚽ 7.3
- 7E. Garcia ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 7
- 1T. Crampton
- 3J. Dunn
- 5D. Aguilar ▲ 87' 7.0
- 30K. Habibullah ▲ 90'
- 21N. Fleuriau Chateau ⚽ ▲ 63' 7.7
- 19R. Khoury ▲ 90'
- 37T. Arnaud ▲ 63' 7.5
- 55S. Melvin 5.5
- 11J. Heard ▼ 79' 6.2
- 5J. Quintana ▼ 79' 6.5
- 12J. Belluz 7.9
- 15C. Greco-Taylor 6.2
- 66R. Juhmi 7.0
- 16T. Gomulka 7.3
- 10M. Bustos ⚽ ▼ 78' 7.9
- 21M. Schiavoni ▼ 72' 6.5
- 64Y. R. Toualy ⇢ 7.2
- 9A. Diaz ⚽ ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 1E. Himaras
- 7K. Chung ▲ 79' 6.3
- 8A. Daniels ▲ 72' 6.3
- 37M. Vales ▲ 78' 6.6
- 2T. Marshall
- 27R. Kratt ▲ 63' 7.2
- 4D. Konincks ▲ 79' 5.6
Thống kê
04⚑6
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm20
6Trúng đích8
3Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
5Cứu thua3
476Chuyền bóng437
408Chuyền chính xác374
86%Chính xác chuyền86%
3.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
12Trận đấu10
20Ghi được13
21Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn5
17Hiệp hai8