Atlético Ottawa vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 1-1 Pacific FC tại Canadian Premier League, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 2, Pacific FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
- Phong độ
- WLWDL Atlético Ottawa
- LWDDL Pacific FC
- 29' A. Sissoko · B. Tabla 1-0
- 30' Aboubacar Sissoko
- 37' Marco Domínguez
- 39' Dani Morer
- HT1-0
- 46' ▲ A. Reid ▼ A. Tîrcoveanu
- 46' ▲ S. Yeates ▼ S. Keshavarz
- 53' 1-1 M. Dyer · D. Zanatta
- 54' Moses Dyer
- 56' Sean Young
- 61' ▲ O. Bassett ▼ A. Sissoko
- 65' ▲ R. Moore ▼ D. Zanatta
- 69' ▲ C. Toussaint ▼ S. Young
- 71' ▲ S. Salter ▼ B. Tabla
- 71' ▲ Alberto Zapater ▼ L. Torres
- 83' ▲ Kévin Santos ▼ Dani Morer
- 83' ▲ M. Tissot ▼ M. de Brienne
- 84' ▲ P. Lamothe ▼ M. Dominguez-Ramirez
- 90'+6 Adonijah Reid
- FT1-1
Đội hình
- 29N. Ingham 6.3
- 8Dani Morer ▼ 83' 6.7
- 4T. Walker 7.3
- 55A. Đidić 7.2
- 96I. Iliadis 7.3
- 22M. de Brienne ▼ 83' 7.0
- 13B. Tabla ⇢ ▼ 71' 7.3
- 33A. Sissoko ⚽ ▼ 61' 7.2
- 6L. Torres ▼ 71' 6.9
- 34M. Aparicio 6.5
- 19R. del Campo 7.2
Dự bị 7
- 10O. Bassett ▲ 61' 6.7
- 9S. Salter ▲ 71' 6.3
- 21Alberto Zapater ▲ 71' 6.7
- 7Kévin Santos ▲ 83' 6.9
- 15M. Tissot ▲ 83' 6.6
- 3Jesús del Amo
- 99R. Yesli
- 1E. Gazdov 6.6
- 13K. Dada-Luke 7.2
- 26T. Meilleur-Giguère 7.3
- 25K. Ceceri 6.5
- 15C. Greco-Taylor 7.3
- 20S. Young ▼ 69' 7.3
- 6M. Dominguez-Ramirez ▼ 84' 6.6
- 34S. Keshavarz ▼ 46' 6.2
- 88A. Tîrcoveanu ▼ 46' 6.7
- 23M. Dyer ⚽ 7.0
- 9D. Zanatta ⇢ ▼ 65' 7.2
Dự bị 7
- 10A. Reid ▲ 46' 6.6
- 7S. Yeates ▲ 46' 6.6
- 12R. Moore ▲ 65' 6.3
- 28C. Toussaint ▲ 69' 6.7
- 8P. Lamothe ▲ 84' 6.5
- 5J. Quintana
- 55S. Melvin
Thống kê
02⚑6
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
3Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
461Chuyền bóng402
378Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
33Trận đấu34
52Ghi được30
36Thủng lưới38
1.58Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai13