Pacific FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Atlético Ottawa

Pacific FC vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 0-3 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 2, hòa 2, Atlético Ottawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
Phong độ
LWDDL Pacific FC
WLWDL Atlético Ottawa
  1. 2' 0-1 A. Sissoko · Dani Morer
  2. 15' 0-2 I. Iliadis
  3. 22' 0-3 R. del Campo
  4. 28' Andrei Tîrcoveanu
  5. 40' Dani Morer
  6. HT0-3
  7. 46' S. Young R. Moore
  8. 46' D. O'Hea A. Reid
  9. 46' M. Dyer A. Tîrcoveanu
  10. 59' B. Tabla S. Salter
  11. 60' Alberto Zapater G. Antinoro
  12. 64' Georges Mukumbilwa
  13. 65' Z. Bahous D. Zanatta
  14. 65' O. Bassett A. Sissoko
  15. 77' Z. Roy Dani Morer
  16. 78' L. Singh M. de Brienne
  17. 83' P. Lamothe S. Yeates
  18. 90'+4 Ballou Tabla
  19. FT0-3

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Merriman
  1. 55S. Melvin 6.2
  2. 13K. Dada-Luke 7.2
  3. 26T. Meilleur-Giguère 6.9
  4. 25K. Ceceri 7.0
  5. 2G. Mukumbilwa 7.3
  6. 28C. Toussaint 6.3
  7. 7S. Yeates ▼ 83' 6.7
  8. 88A. Tîrcoveanu ▼ 46' 6.5
  9. 10A. Reid ▼ 46' 6.2
  10. 9D. Zanatta ▼ 65' 6.9
  11. 12R. Moore ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 20S. Young ▲ 46' 6.9
  2. 17D. O'Hea ▲ 46' 6.9
  3. 23M. Dyer ▲ 46' 6.9
  4. 18Z. Bahous ▲ 65' 7.0
  5. 8P. Lamothe ▲ 83' 6.6
  6. 5J. Quintana
  7. 1E. Gazdov
Atlético Ottawa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Carlos González
  1. 29N. Ingham 8.3
  2. 8Dani Morer ▼ 77' 7.0
  3. 4T. Walker 7.2
  4. 55A. Đidić 7.2
  5. 96I. Iliadis 7.6
  6. 22M. de Brienne ▼ 78' 6.5
  7. 11G. Antinoro ▼ 60' 6.3
  8. 33A. Sissoko ▼ 65' 7.6
  9. 34M. Aparicio 7.3
  10. 9S. Salter ▼ 59' 7.0
  11. 19R. del Campo 6.9

Dự bị 7

  1. 13B. Tabla ▲ 59' 6.5
  2. 21Alberto Zapater ▲ 60' 6.6
  3. 10O. Bassett ▲ 65' 6.6
  4. 2Z. Roy ▲ 77' 6.9
  5. 5L. Singh ▲ 78' 6.3
  6. 99R. Yesli
  7. 18L. Piccioli

Thống kê

025
520
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm9
5Trúng đích6
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
537Chuyền bóng315
451Chuyền chính xác234
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

34Trận đấu33
30Ghi được52
38Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu