Pacific FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Ottawa

Pacific FC vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 0-1 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 2, hòa 2, Atlético Ottawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 10
Phong độ
LWDDL Pacific FC
WLWDL Atlético Ottawa
  1. 38' T. Walker
  2. 43' 0-1 B. Tabla11m
  3. 44' S. Young
  4. HT0-1
  5. 46' J. Castro
  6. 51' S. Salter
  7. 63' Y. R. Toualy Daniel de Pauli
  8. 64' D. Rodriguez
  9. 67' L. Browning
  10. 67' G. Antinoro
  11. 69' C. Greco-Taylor J. Heard
  12. 73' A. Zapater B. Tabla
  13. 73' A. Sissoko G. Antinoro
  14. 82' M. Patterson D. Rodriguez
  15. 86' A. Daniels L. Browning
  16. 86' S. Keshavarz E. Montejano
  17. 86' M. Schiavoni S. Young
  18. 89' M. Schiavoni
  19. FT0-1

Đội hình

Pacific FC HLV: James Merriman
  1. 50M. Anchor
  2. 7K. Chung
  3. 3E. Lajeunesse
  4. 6L. Browning ▼ 86'
  5. 14P. Machado
  6. 44A. Ndom
  7. 10M. Bustos
  8. 20S. Young ▼ 86'
  9. 17E. Montejano ▼ 86'
  10. 21Daniel de Pauli ▼ 63'
  11. 11J. Heard ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 55S. Melvin
  2. 8A. Daniels ▲ 86'
  3. 9D. Zanatta
  4. 15C. Greco-Taylor ▲ 69'
  5. 34S. Keshavarz ▲ 86'
  6. 64Y. R. Toualy ▲ 63'
  7. 88M. Schiavoni ▲ 86'
Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 11G. Antinoro ▼ 73'
  3. 19K. Santos
  4. 4T. Walker
  5. 23A. S. Abatneh N.
  6. 28L. Cloutier
  7. 10M. Aparicio
  8. 2J. Castro
  9. 9S. Salter
  10. 7D. Rodriguez ▼ 82'
  11. 13B. Tabla ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 1T. Crampton
  2. 12M. Patterson ▲ 82'
  3. 16J. Hartill
  4. 20J. Coulanges
  5. 21A. Zapater ▲ 73'
  6. 30R. Khoury
  7. 33A. Sissoko ▲ 73'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

29Trận đấu35
31Ghi được68
60Thủng lưới37
1.07Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu