Atlético Ottawa vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 0-1 Pacific FC tại Canadian Premier League, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 2, Pacific FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 6
- Sân vận động
- TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
- Phong độ
- WLWDL Atlético Ottawa
- LWDDL Pacific FC
- 26' Eric Lajeunesse
- 45'+3 0-1 Z. Bahous · G. Mukumbilwa
- HT0-1
- 46' ▲ M. Aparicio ▼ A. Sissoko
- 46' ▲ S. Salter ▼ G. Antinoro
- 55' ▲ A. Sellouf ▼ Z. Bahous
- 70' ▲ B. Tabla ▼ Dani Morer
- 78' ▲ R. Moore ▼ D. Zanatta
- 79' ▲ L. Torres ▼ Alberto Zapater
- 82' ▲ C. Greco-Taylor ▼ S. Yeates
- 82' ▲ S. Keshavarz ▼ P. Lamothe
- 85' Christian Greco-Taylor
- 90'+3 Ruben Del Campo
- 90'+4 Juan David Quintana
- FT0-1
Đội hình
- 99R. Yesli 6.5
- 23K. Twardek 6.6
- 55A. Đidić 6.9
- 5L. Singh 7.2
- 22M. de Brienne 7.2
- 33A. Sissoko ▼ 46' 6.6
- 21Alberto Zapater ▼ 79' 7.3
- 8Dani Morer ▼ 70' 6.9
- 10O. Bassett 6.2
- 11G. Antinoro ▼ 46' 6.3
- 19R. del Campo 6.9
Dự bị 7
- 34M. Aparicio ▲ 46' 7.2
- 9S. Salter ▲ 46' 7.5
- 13B. Tabla ▲ 70' 6.3
- 6L. Torres ▲ 79' 6.6
- 4T. Walker
- 29N. Ingham
- 2Z. Roy
- 1E. Gazdov 8.2
- 2G. Mukumbilwa ⇢ 8.0
- 5J. Quintana 7.5
- 4P. Amedume 7.2
- 3E. Lajeunesse 6.7
- 8P. Lamothe ▼ 82' 7.3
- 20S. Young 7.0
- 18Z. Bahous ⚽ ▼ 55' 7.5
- 7S. Yeates ▼ 82' 6.6
- 28C. Toussaint 8.0
- 9D. Zanatta ▼ 78' 6.7
Dự bị 6
- 21A. Sellouf ▲ 55' 6.6
- 12R. Moore ▲ 78' 6.3
- 15C. Greco-Taylor ▲ 82' 6.6
- 34S. Keshavarz ▲ 82' 6.5
- 88A. Tîrcoveanu
- 55S. Melvin
Thống kê
01⚑10
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm6
5Trúng đích2
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
10Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
530Chuyền bóng407
453Chuyền chính xác335
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
33Trận đấu34
52Ghi được30
36Thủng lưới38
1.58Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai13