Atlético Ottawa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pacific FC

Atlético Ottawa vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 2-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 2, Pacific FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 22
Phong độ
WLWDL Atlético Ottawa
LWDDL Pacific FC
  1. 5' S. Young L. Browning
  2. 43' K. Chung
  3. HT0-0
  4. 55' R. Juhmi
  5. 55' M. Aparicio
  6. 69' J. Coulanges K. Santos
  7. 69' M. Schiavoni R. Juhmi
  8. 69' A. Daniels D. Zanatta
  9. 69' J. Heard M. Bustos
  10. 73' M. Schiavoni
  11. 74' A. Sissoko M. Aparicio
  12. 76' B. Tabla · D. Rodriguez 1-0
  13. 81' J. Coulanges 2-0
  14. 83' Y. R. Toualy
  15. 85' J. Assi R. Mbomio
  16. 85' M. Patterson S. Salter
  17. 85' K. Ortega B. Tabla
  18. 88' A. Ndom
  19. 90'+1 J. Assi
  20. FT2-0

Đội hình

Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 19K. Santos ▼ 69'
  3. 11G. Antinoro
  4. 17B. Levis
  5. 18R. Mbomio ▼ 85'
  6. 28L. Cloutier
  7. 2J. Castro
  8. 10M. Aparicio ▼ 74'
  9. 9S. Salter ▼ 85'
  10. 7D. Rodriguez
  11. 13B. Tabla ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 8N. Verhoeven
  2. 14J. Assi ▲ 85'
  3. 12M. Patterson ▲ 85'
  4. 6K. Ortega ▲ 85'
  5. 20J. Coulanges ▲ 69'
  6. 33A. Sissoko ▲ 74'
  7. 1T. Crampton
Pacific FC HLV: James Merriman
  1. 55S. Melvin
  2. 7K. Chung
  3. 2G. Mukumbilwa
  4. 44A. Ndom
  5. 33M. Baldisimo
  6. 66R. Juhmi ▼ 69'
  7. 10M. Bustos ▼ 69'
  8. 6L. Browning ▼ 5'
  9. 99A. Diaz
  10. 64Y. R. Toualy
  11. 9D. Zanatta ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 50M. Anchor
  2. 15C. Greco-Taylor
  3. 88M. Schiavoni ▲ 69'
  4. 8A. Daniels ▲ 69'
  5. 20S. Young ▲ 5'
  6. 11J. Heard ▲ 69'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

35Trận đấu29
68Ghi được31
37Thủng lưới60
1.94Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu