HFX Wanderers FC vs Forge
Tỷ số chung cuộc: HFX Wanderers FC 0-0 Forge tại Canadian Premier League, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HFX Wanderers FC thắng 1, hòa 3, Forge thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- LLWLL HFX Wanderers FC
- WWLDD Forge
- 34' H. Massunda
- 35' A. Batisse
- 39' ▲ J. Bahamboula ▼ C. Kachwele
- 45'+3 D. Nimick
- HT0-0
- 51' I. Johnston
- 64' ▲ A. Sadek ▼ B. Wright
- 64' ▲ N. Jensen ▼ A. Aromatario
- 69' ▲ A. Reid ▼ S. Zitman
- 69' ▲ F. Troisi ▼ M. Arilla
- 72' ▲ I. Oketokoun ▼ H. Massunda
- 74' ▲ M. Babouli ▼ N. Ampomah
- 79' T. Borges
- 80' A. Reid
- 85' ▲ A. Rampersad ▼ I. Johnston
- 85' ▲ T. Ciccarelli ▼ L. Olguin
- 85' ▲ D. Krutzen ▼ T. Borges
- 90'+4 I. Oketokoun
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Carducci
- 21J. Alphonse
- 26T. Meilleur-Gigeuere
- 2F. Linder
- 7R. Telfer
- 6L. Callegari
- 5L. Olguin ▼ 85'
- 22S. Zitman ▼ 69'
- 8I. Johnston ▼ 85'
- 24C. Kachwele ▼ 39'
- 23M. Arilla ▼ 69'
Dự bị 7
- 12S. Astridge
- 11A. Reid ▲ 69'
- 18A. Rampersad ▲ 85'
- 14J. Bahamboula ▲ 39'
- 20T. Ciccarelli ▲ 85'
- 17F. Troisi ▲ 69'
- 33I. A. Hassan
- 16D. Bertaud
- 24R. Rama
- 5D. Nimick
- 8A. Batisse
- 3M. Jevremovic
- 23A. Aromatario ▼ 64'
- 6B. Paton
- 11N. Ampomah ▼ 74'
- 19T. Borges ▼ 85'
- 17H. Massunda ▼ 72'
- 9B. Wright ▼ 64'
Dự bị 7
- 36D. Bontis
- 10K. Bekker
- 18M. Babouli ▲ 74'
- 26A. Sadek ▲ 64'
- 4D. Krutzen ▲ 85'
- 22N. Jensen ▲ 64'
- 7I. Oketokoun ▲ 72'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 40 - 12 | +28 | 46 | |
| 2 | 20 | 30 - 15 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 4 | 21 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 5 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 6 | 21 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 7 | 19 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 8 | 20 | 25 - 42 | -17 | 10 |
So sánh
9Trận đấu12
14Ghi được16
18Thủng lưới12
1.56Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai9