Forge
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HFX Wanderers FC

Forge vs HFX Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 2-0 HFX Wanderers FC tại Canadian Premier League, 14 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 3, HFX Wanderers FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
LLWLL HFX Wanderers FC
  1. -5' Ryan Telfer
  2. 28' W. Timóteo K. Sow
  3. 33' Jeremy Gagnon-Lapare
  4. 33' Jeremy Gagnon-Lapare
  5. 43' Aidan Daniels
  6. 45'+2 A. Hojabrpour 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' R. Ferrazzo Vitor Dias
  9. 61' Nana Ampomah
  10. 63' J. Hamilton · K. Bekker 2-0
  11. 64' E. Cissé K. Bekker
  12. 64' B. Badibanga N. Ampomah
  13. 67' Beni Badibanga
  14. 71' D. Samuel M. Duncan
  15. 71' T. Campbell J. Hamilton
  16. 73' R. Telfer S. Rea
  17. 73' C. Bayiha M. Ferrin
  18. 80' M. Schiavoni D. Choinière
  19. 82' Dominic Samuel
  20. 83' G. Probo L. Callegari
  21. FT2-0

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.5
  2. 2M. Duncan ▼ 71' 6.9
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.7
  4. 81M. Owolabi-Belewu 6.9
  5. 17D. Parra 7.7
  6. 21A. Hojabrpour 7.6
  7. 10K. Bekker ▼ 64' 7.9
  8. 7D. Choinière ▼ 80' 7.3
  9. 19T. Borges 7.2
  10. 11N. Ampomah ▼ 64' 6.2
  11. 9J. Hamilton ▼ 71' 7.0

Dự bị 7

  1. 8E. Cissé ▲ 64' 6.9
  2. 39B. Badibanga ▲ 64' 6.7
  3. 4D. Samuel ▲ 71' 6.7
  4. 14T. Campbell ▲ 71' 6.6
  5. 88M. Schiavoni ▲ 80' 6.7
  6. 42E. Marmolejo
  7. 23G. Metusala
HFX Wanderers FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Gheisar
  1. 13A. Rushenas 7.5
  2. 3Z. Fernandez 6.7
  3. 2D. Nimick 6.9
  4. 21J. Alphonse 6.7
  5. 16K. Sow ▼ 28' 6.6
  6. 10A. Daniels 7.0
  7. 6L. Callegari ▼ 83' 7.0
  8. 28J. Gagnon-Laparé 5.2
  9. 11Vitor Dias ▼ 46' 6.9
  10. 30S. Rea ▼ 73' 6.3
  11. 8M. Ferrin ▼ 73' 6.9

Dự bị 7

  1. 17W. Timóteo ▲ 28' 6.9
  2. 23R. Ferrazzo ▲ 46' 6.9
  3. 7R. Telfer ▲ 73' 7.2
  4. 14C. Bayiha ▲ 73' 6.3
  5. 27G. Probo ▲ 83'
  6. 12D. Clarke
  7. 5C. Loughrey

Thống kê

033
331
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
23Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
551Chuyền bóng441
502Chuyền chính xác376
91%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu29
57Ghi được39
44Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu