HFX Wanderers FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Forge

HFX Wanderers FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: HFX Wanderers FC 1-2 Forge tại Canadian Premier League, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HFX Wanderers FC thắng 1, hòa 3, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 16
Phong độ
LWLLW HFX Wanderers FC
LDDWW Forge
  1. 7' 0-1 B. Paton · K. Bekker
  2. 23' R. Telfer · L. Callegari 1-1
  3. 24' Molham Babouli
  4. 39' Marko Jevremović
  5. 45' Andre Rampersad
  6. HT1-1
  7. 53' Brian Wright
  8. 58' S. Rea Y. Bai
  9. 71' G. Probo A. Rampersad
  10. 71' T. Borges B. Wright
  11. 71' D. Choiniere N. Ampomah
  12. 81' M. Filion M. Babouli
  13. 82' N. Jensen H. Massunda
  14. 85' Vitor Dias R. Telfer
  15. 85' J. Bahamboula T. Coimbra
  16. 88' 1-2 M. Filion · N. Jensen
  17. 90' Wesley Timóteo
  18. FT1-2

Đội hình

HFX Wanderers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrice Gheisar
  1. 99Y. Yesli 6.3
  2. 5A. Pearlman 7.0
  3. 26T. Meilleur-Gigeuere 6.6
  4. 16K. Sow 6.9
  5. 17W. Timoteo 6.9
  6. 6L. Callegari 8.3
  7. 18A. Rampersad ▼ 71' 7.3
  8. 19Y. Bai ▼ 58' 6.9
  9. 7R. Telfer ▼ 85' 8.0
  10. 8I. Johnston 6.6
  11. 9T. Coimbra ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 13A. Rushenas
  2. 21J. Alphonse
  3. 23A. Biello
  4. 11Vitor Dias ▲ 85' 6.2
  5. 27G. Probo ▲ 71' 7.3
  6. 10S. Rea ▲ 58' 6.2
  7. 14J. Bahamboula ▲ 85' 6.5
Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat 7.0
  2. 24R. Rama 7.3
  3. 5D. Nimick 7.3
  4. 13A. Achinioti-Jonsson 7.3
  5. 3M. Jevremovic 6.9
  6. 6B. Paton 7.7
  7. 10K. Bekker 7.2
  8. 11N. Ampomah ▼ 71' 6.9
  9. 18M. Babouli ▼ 81' 6.6
  10. 17H. Massunda ▼ 82' 6.3
  11. 9B. Wright ▼ 71' 6.3

Dự bị 7

  1. 29C. Kalongo
  2. 32Z. Bruno
  3. 22N. Jensen ▲ 82' 7.5
  4. 19T. Borges ▲ 71' 6.3
  5. 7D. Choiniere ▲ 71' 6.7
  6. 12M. Filion ▲ 81' 7.3
  7. 41A. Kone

Thống kê

026
530
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị3
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
401Chuyền bóng428
334Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

30Trận đấu37
44Ghi được60
39Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu