Forge vs HFX Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Forge 3-0 HFX Wanderers FC tại Canadian Premier League, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 3, HFX Wanderers FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- Tim Hortons Field, Hamilton
- Phong độ
- WLDDW Forge
- LWLLW HFX Wanderers FC
- 15' K. Poku · D. Choinière 1-0
- 28' K. Poku 2-0
- 40' Nana Ampomah
- HT2-0
- 57' Kwasi Poku
- 60' ▲ Z. Fernandez ▼ R. Ferrazzo
- 60' ▲ M. Ferrin ▼ A. Daniels
- 60' ▲ Vitor Dias ▼ G. Probo
- 69' N. Ampomah · D. Choinière 3-0
- 72' ▲ T. Borges ▼ D. Choinière
- 72' ▲ A. Kone ▼ N. Ampomah
- 72' ▲ J. Alphonse ▼ C. Loughrey
- 78' ▲ C. Vasconcelos ▼ J. Gagnon-Laparé
- 80' ▲ E. Cissé ▼ N. Jensen
- 80' ▲ D. Samuel ▼ M. Duncan
- 84' Andre Rampersad
- 85' ▲ J. Hamilton ▼ G. Metusala
- 90'+1 Malik Owolabi-Belewu
- FT3-0
Đội hình
- 16J. Koleilat 7.2
- 2M. Duncan ▼ 80' 6.6
- 13A. Achinioti-Jönsson 7.9
- 23G. Metusala ▼ 85' 7.3
- 81M. Owolabi-Belewu 7.6
- 21A. Hojabrpour 7.5
- 10K. Bekker 6.6
- 7D. Choinière ⇢2 ▼ 72' 6.6
- 22N. Jensen ▼ 80' 7.2
- 11N. Ampomah ⚽ ▼ 72' 7.0
- 20K. Poku ⚽2 7.2
Dự bị 7
- 19T. Borges ▲ 72' 6.3
- 41A. Kone ▲ 72' 6.7
- 8E. Cissé ▲ 80' 6.3
- 4D. Samuel ▲ 80' 6.9
- 9J. Hamilton ▲ 85' 6.7
- 29C. Kalongo
- 88M. Schiavoni
- 1Y. Fillion 6.3
- 23R. Ferrazzo ▼ 60' 6.3
- 2D. Nimick 6.9
- 5C. Loughrey ▼ 72' 7.0
- 17W. Timóteo 6.9
- 6L. Callegari 7.3
- 18A. Rampersad 6.9
- 27G. Probo ▼ 60' 6.6
- 28J. Gagnon-Laparé ▼ 78' 6.9
- 10A. Daniels ▼ 60' 6.7
- 7R. Telfer 6.6
Dự bị 7
- 3Z. Fernandez ▲ 60' 7.0
- 8M. Ferrin ▲ 60' 7.0
- 11Vitor Dias ▲ 60' 6.9
- 21J. Alphonse ▲ 72' 6.7
- 41C. Vasconcelos ▲ 78' 6.3
- 13A. Rushenas
- 16K. Sow
Thống kê
03⚑0
⚑1110
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm16
4Trúng đích2
1Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
0Phạt góc11
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
298Chuyền bóng575
252Chuyền chính xác522
85%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
38Trận đấu29
57Ghi được39
44Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai28