HFX Wanderers FC vs Forge
Tỷ số chung cuộc: HFX Wanderers FC 3-0 Forge tại Canadian Premier League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HFX Wanderers FC thắng 1, hòa 3, Forge thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- Wanderers Grounds, Halifax, Nova Scotia
- Phong độ
- LWLLW HFX Wanderers FC
- WLDDW Forge
- 6' Andre Rampersad
- 28' Alexander Achinioti Jonsson
- 30' G. Probo · Z. Fernandez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Bekker ▼ N. Jensen
- 46' ▲ J. Hamilton ▼ T. Borges
- 49' Sean Rea
- 53' A. Rampersad · G. Probo 2-0
- 56' Daniel Parra
- 61' S. Rea · M. Ferrin 3-0
- 63' ▲ S. Castello ▼ B. Badibanga
- 63' ▲ M. Schiavoni ▼ D. Choinière
- 63' ▲ A. Kone ▼ M. Duncan
- 69' ▲ A. Daniels ▼ S. Rea
- 69' ▲ T. Coimbra ▼ R. Telfer
- 74' Elimane Oumar Cissé
- 80' ▲ R. Ferrazzo ▼ A. Rampersad
- 84' ▲ C. Vasconcelos ▼ M. Ferrin
- FT3-0
Đội hình
- 1Y. Fillion 6.6
- 14C. Bayiha 8.0
- 21J. Alphonse 7.2
- 44N. Mekidèche 7.5
- 3Z. Fernandez ⇢ 8.3
- 6L. Callegari 7.3
- 18A. Rampersad ⚽ ▼ 80' 7.3
- 30S. Rea ⚽ ▼ 69' 7.9
- 27G. Probo ⚽ ⇢ 8.9
- 8M. Ferrin ⇢ ▼ 84' 7.9
- 7R. Telfer ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 10A. Daniels ▲ 69' 7.2
- 19T. Coimbra ▲ 69' 6.3
- 23R. Ferrazzo ▲ 80' 6.9
- 41C. Vasconcelos ▲ 84' 6.3
- 20T. Ciccarelli
- 32J. Royer
- 13A. Rushenas
- 16J. Koleilat 6.3
- 2M. Duncan ▼ 63' 6.3
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.3
- 23G. Metusala 5.9
- 17D. Parra 5.9
- 7D. Choinière ▼ 63' 6.0
- 8E. Cissé 6.2
- 21A. Hojabrpour 6.9
- 22N. Jensen ▼ 46' 6.7
- 19T. Borges ▼ 46' 6.5
- 39B. Badibanga ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 10K. Bekker ▲ 46' 6.7
- 9J. Hamilton ▲ 46' 6.3
- 12S. Castello ▲ 63' 6.6
- 88M. Schiavoni ▲ 63' 6.3
- 41A. Kone ▲ 63' 6.7
- 4D. Samuel
- 29C. Kalongo
Thống kê
02⚑4
⚑130
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm4
4Trúng đích0
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc1
4Việt vị2
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
412Chuyền bóng526
346Chuyền chính xác451
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu38
39Ghi được57
45Thủng lưới44
1.34Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai32