HFX Wanderers FC vs Forge
Tỷ số chung cuộc: HFX Wanderers FC 2-2 Forge tại Canadian Premier League, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HFX Wanderers FC thắng 1, hòa 3, Forge thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- Wanderers Grounds, Halifax, Nova Scotia
- Phong độ
- LWLLW HFX Wanderers FC
- LDDWW Forge
- 9' Alexander Achinioti Jonsson
- 30' ▲ R. Telfer ▼ T. Coimbra
- HT0-0
- 48' Alessandro Hojabrpour
- 49' 0-1 B. Badibanga · D. Choinière
- 52' M. Ferrin · C. Bayiha 1-1
- 62' ▲ A. Rampersad ▼ J. Gagnon-Laparé
- 64' Malcolm Duncan
- 65' M. Ferrin11m 2-1
- 66' ▲ N. Ampomah ▼ D. Choinière
- 66' ▲ N. Jensen ▼ K. Bekker
- 78' ▲ M. Owolabi-Belewu ▼ M. Duncan
- 79' Wesley Timóteo
- 82' ▲ A. Daniels ▼ G. Probo
- 82' ▲ Vitor Dias ▼ C. Bayiha
- 82' ▲ R. Ferrazzo ▼ M. Ferrin
- 90'+5 ▲ M. Schiavoni ▼ T. Borges
- 90'+5 ▲ A. Kone ▼ B. Badibanga
- 90'+2 2-2 K. Poku · N. Ampomah
- FT2-2
Đội hình
- 1Y. Fillion 7.2
- 3Z. Fernandez 6.9
- 4J. Dunn-Johnson 6.7
- 5C. Loughrey 6.3
- 17W. Timóteo 6.7
- 28J. Gagnon-Laparé ▼ 62' 6.6
- 6L. Callegari 6.6
- 14C. Bayiha ⇢ ▼ 82' 7.5
- 27G. Probo ▼ 82' 6.6
- 8M. Ferrin ⚽2 ▼ 82' 8.5
- 19T. Coimbra ▼ 30' 6.6
Dự bị 7
- 7R. Telfer ▲ 30' 6.9
- 18A. Rampersad ▲ 62' 6.9
- 10A. Daniels ▲ 82' 6.3
- 11Vitor Dias ▲ 82' 5.9
- 23R. Ferrazzo ▲ 82' 5.9
- 13A. Rushenas
- 9C. Volesky
- 16J. Koleilat 6.6
- 2M. Duncan ▼ 78' 6.3
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.7
- 23G. Metusala 6.3
- 17D. Parra 7.3
- 10K. Bekker ▼ 66' 7.0
- 21A. Hojabrpour 7.2
- 7D. Choinière ⇢ ▼ 66' 7.2
- 19T. Borges ▼ 90' 7.3
- 39B. Badibanga ⚽ ▼ 90' 7.2
- 20K. Poku ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 11N. Ampomah ▲ 66' 7.2
- 22N. Jensen ▲ 66' 6.7
- 81M. Owolabi-Belewu ▲ 78' 7.3
- 88M. Schiavoni ▲ 90'
- 41A. Kone ▲ 90'
- 29C. Kalongo
- 4D. Samuel
Thống kê
01⚑3
⚑930
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm17
4Trúng đích7
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
382Chuyền bóng541
314Chuyền chính xác475
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu38
39Ghi được57
45Thủng lưới44
1.34Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai32