Valour
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Ottawa

Valour vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Valour 3-3 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 1, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 26
Phong độ
LLDLW Valour
WWLWD Atlético Ottawa
  1. 2' K. Twardek · M. Morgan 1-0
  2. 41' Themi Antonoglou
  3. 41' Diogo Ressurreição
  4. 41' 1-1 B. Tabla · D. Rodriguez
  5. HT1-1
  6. 56' 1-2 S. Salter · B. Tabla
  7. 61' Diego Konincks
  8. 70' X. Venancio R. Alarcon
  9. 70' B. Figueiredo K. Froese
  10. 72' T. Antonoglou · J. Faria 2-2
  11. 77' J. Coulanges K. Santos
  12. 77' A. Zapater J. Castro
  13. 85' J. Assi G. Antinoro
  14. 87' 2-3 B. Tabla
  15. 90'+2 Gianfranco Facchineri
  16. 90'+3 Loïc Cloutier
  17. 90'+1 E. Pop D. Ressurreicao
  18. 90'+1 M. Voytsekhovskyi J. Faria
  19. 90' K. Ortega D. Rodriguez
  20. 90' R. Mbomio B. Tabla
  21. 90' E. Pop 3-3
  22. FT3-3

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Phillip Dos Santos
  1. 1E. Himaras 7.3
  2. 2R. Alarcon ▼ 70' 7.0
  3. 4D. Konincks 5.6
  4. 23G. Facchineri 6.3
  5. 30T. Antonoglou 7.3
  6. 27R. Ohin 7.2
  7. 11K. Twardek 7.7
  8. 80K. Froese ▼ 70' 6.5
  9. 8D. Ressurreicao ▼ 90' 6.5
  10. 17J. Faria ▼ 90' 5.9
  11. 21M. Morgan 7.5

Dự bị 7

  1. 99E. Gazdov
  2. 3R. Romeo
  3. 5K. Egwu
  4. 9E. Pop ▲ 90' 7.9
  5. 20X. Venancio ▲ 70' 6.6
  6. 28B. Figueiredo ▲ 70' 6.3
  7. 18M. Voytsekhovskyi ▲ 90'
Atlético Ottawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham 5.6
  2. 28L. Cloutier 6.7
  3. 23A. S. Abatneh N. 7.2
  4. 84S. Kozlovskiy 6.0
  5. 19K. Santos ▼ 77' 6.7
  6. 10M. Aparicio 7.3
  7. 2J. Castro ▼ 77' 6.5
  8. 11G. Antinoro ▼ 85' 6.2
  9. 7D. Rodriguez ▼ 90' 7.2
  10. 9S. Salter 7.3
  11. 13B. Tabla ⚽2 ▼ 90' 9.3

Dự bị 7

  1. 20J. Coulanges ▲ 77' 7.2
  2. 6K. Ortega ▲ 90'
  3. 12M. Patterson
  4. 14J. Assi ▲ 85'
  5. 18R. Mbomio ▲ 90'
  6. 21A. Zapater ▲ 77' 6.7
  7. 1T. Crampton

Thống kê

042
410
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm18
5Trúng đích8
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
400Chuyền bóng563
329Chuyền chính xác476
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

31Trận đấu35
39Ghi được68
66Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu