Atlético Ottawa vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 0-1 Valour tại Canadian Premier League, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 3, Valour thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
- Phong độ
- WWLWD Atlético Ottawa
- LLDLW Valour
- 25' Maxime Tissot
- 45'+1 Ilias Iliadis
- HT0-0
- 57' ▲ M. Shaw ▼ C. Haworth
- 68' Diego Gutiérrez
- 69' ▲ N. Verhoeven ▼ M. Tissot
- 70' ▲ W. Ponce ▼ P. Niyongabire
- 77' ▲ A. Novak ▼ J. Haynes
- 82' ▲ R. del Campo ▼ S. Salter
- 82' ▲ G. Antinoro ▼ J. Assi
- 86' ▲ K. Rendón ▼ D. Gutiérrez
- 86' ▲ G. Pianelli ▼ A. Jean-Baptiste
- 90'+4 0-1 W. Ponce · K. Williams
- FT0-1
Đội hình
- 29N. Ingham 6.5
- 14J. Assi ▼ 82' 6.6
- 17Miguel Acosta 6.9
- 20K. Ouimette 6.7
- 5L. Singh 6.6
- 15M. Tissot ▼ 69' 6.3
- 9C. Haworth ▼ 57' 6.2
- 21Alberto Zapater 7.7
- 96I. Iliadis 7.3
- 10O. Bassett 6.2
- 18S. Salter ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 19M. Shaw ▲ 57' 6.2
- 11N. Verhoeven ▲ 69' 6.6
- 99R. del Campo ▲ 82' 6.5
- 30G. Antinoro ▲ 82' 6.6
- 1S. Melvin
- 4Diego Espejo
- 7Gianni dos Santos
- 99R. Yesli 7.0
- 2A. Baquero 7.2
- 35A. Jean-Baptiste ▼ 86' 6.9
- 18K. Cela 7.0
- 3J. Haynes ▼ 77' 6.9
- 6D. Campbell 7.2
- 21M. Polisi 6.9
- 8D. Gutiérrez ▼ 86' 6.3
- 24P. Niyongabire ▼ 70' 7.2
- 7K. Williams ⇢ 6.9
- 22M. de Brienne 7.7
Dự bị 7
- 9W. Ponce ⚽ ▲ 70' 7.2
- 23A. Novak ▲ 77' 6.5
- 10K. Rendón ▲ 86' 6.5
- 4G. Pianelli ▲ 86' 6.3
- 1D. Murasiranwa
- 20J. Sanchez
- 11J. Ulloa
Thống kê
02⚑8
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
414Chuyền bóng447
339Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
30Trận đấu29
42Ghi được26
36Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai19