Valour vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: Valour 0-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 1, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- WWLWD Atlético Ottawa
- 13' Matteo de Brienne
- HT0-0
- 55' Raphael Ohin
- 57' Noah Verhoeven
- 59' 0-1 O. Bassett11m
- 61' Roberto Alarcon
- 65' ▲ Z. Sukunda ▼ R. Ohin
- 65' ▲ J. Faria ▼ S. Hundal
- 66' ▲ Dani Morer ▼ G. Antinoro
- 76' ▲ A. Sissoko ▼ B. Tabla
- 79' ▲ J. Hanson ▼ A. Binate
- 86' ▲ S. Salter ▼ R. del Campo
- 87' ▲ L. Torres ▼ O. Bassett
- 90'+1 0-2 S. Salter · A. Sissoko
- FT0-2
Đội hình
- 50J. Viscosi 6.9
- 2Roberto Alarcón 6.6
- 13T. Mourdoukoutas 6.9
- 4C. Chantzopoulos 6.6
- 30T. Antonoglou 7.0
- 11N. Verhoeven 6.2
- 27R. Ohin ▼ 65' 7.2
- 19A. Binate ▼ 79' 6.2
- 20Diogo Ressurreição 6.9
- 10S. Hundal ▼ 65' 6.9
- 9J. Swibel 6.7
Dự bị 7
- 24Z. Sukunda ▲ 65' 6.2
- 17J. Faria ▲ 65' 6.2
- 16J. Hanson ▲ 79' 6.3
- 3J. Haynes
- 1D. Murasiranwa
- 23G. Facchineri
- 33A. Samaké
- 29N. Ingham 7.3
- 23K. Twardek 6.9
- 55A. Đidić 7.5
- 5L. Singh 7.5
- 22M. de Brienne 8.0
- 13B. Tabla ▼ 76' 6.9
- 21Alberto Zapater 7.2
- 34M. Aparicio 6.9
- 11G. Antinoro ▼ 66' 6.6
- 10O. Bassett ⚽ ▼ 87' 7.9
- 19R. del Campo ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 8Dani Morer ▲ 66' 6.9
- 33A. Sissoko ▲ 76' 7.2
- 9S. Salter ⚽ ▲ 86' 8.2
- 6L. Torres ▲ 87' 6.3
- 91A. Sacko
- 4T. Walker
- 99R. Yesli
Thống kê
03⚑3
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm14
3Trúng đích4
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
363Chuyền bóng556
300Chuyền chính xác482
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu33
31Ghi được52
49Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai30