Atlético Ottawa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Valour

Atlético Ottawa vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 2-2 Valour tại Canadian Premier League, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 3, Valour thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 7
Sân vận động
TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
Phong độ
WWLWD Atlético Ottawa
LLDLW Valour
  1. 1' T. Antonoglouphản lưới 1-0
  2. 26' 1-1 S. Mlah
  3. 32' Manny Aparicio
  4. 45' Themi Antonoglou
  5. HT1-1
  6. 55' Ballou Tabla
  7. 59' L. Singh T. Walker
  8. 59' A. Sissoko G. Antinoro
  9. 67' 1-2 G. Facchineri · T. Antonoglou
  10. 68' L. Kwemi S. Hundal
  11. 70' S. Salter Dani Morer
  12. 73' R. del Campo · S. Salter 2-2
  13. 80' Ollie Bassett
  14. 80' Raphael Ohin
  15. 82' A. Binate J. Faria
  16. 86' Z. Roy Alberto Zapater
  17. 86' L. Torres O. Bassett
  18. 90'+3 J. Haynes T. Antonoglou
  19. 90'+3 C. Chantzopoulos S. Mlah
  20. FT2-2

Đội hình

Atlético Ottawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos González
  1. 29N. Ingham 7.7
  2. 23K. Twardek 7.0
  3. 55A. Đidić 7.0
  4. 4T. Walker ▼ 59' 7.2
  5. 8Dani Morer ▼ 70' 6.2
  6. 13B. Tabla 6.2
  7. 21Alberto Zapater ▼ 86' 6.5
  8. 34M. Aparicio 6.5
  9. 11G. Antinoro ▼ 59' 6.5
  10. 10O. Bassett ▼ 86' 6.9
  11. 19R. del Campo 7.3

Dự bị 7

  1. 5L. Singh ▲ 59' 6.7
  2. 33A. Sissoko ▲ 59' 7.0
  3. 9S. Salter ▲ 70' 7.2
  4. 2Z. Roy ▲ 86' 6.9
  5. 6L. Torres ▲ 86' 6.3
  6. 99R. Yesli
  7. 25G. Carvalho
Valour Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.6
  2. 6D. Campbell 7.3
  3. 13T. Mourdoukoutas 6.5
  4. 23G. Facchineri 7.3
  5. 30T. Antonoglou ▼ 90' 7.2
  6. 17J. Faria ▼ 82' 6.9
  7. 27R. Ohin 7.3
  8. 64S. Mlah ▼ 90' 7.5
  9. 20Diogo Ressurreição 6.6
  10. 10S. Hundal ▼ 68' 6.2
  11. 9J. Swibel 6.0

Dự bị 7

  1. 25L. Kwemi ▲ 68' 6.6
  2. 19A. Binate ▲ 82' 6.9
  3. 3J. Haynes ▲ 90' 6.7
  4. 4C. Chantzopoulos ▲ 90' 6.3
  5. 1D. Murasiranwa
  6. 16J. Hanson
  7. 24Z. Sukunda

Thống kê

033
120
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
4Trúng đích8
5Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc1
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
511Chuyền bóng397
440Chuyền chính xác331
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

33Trận đấu29
52Ghi được31
36Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu