Valour
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Ottawa

Valour vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Valour 1-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 1, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 18
Phong độ
LLDLW Valour
WWLWD Atlético Ottawa
  1. 26' R. Romeo
  2. 32' 0-1 D. Rodriguez · B. Tabla
  3. 39' B. Tabla
  4. 45'+1 J. Coulanges
  5. 45'+2 R. Ohin
  6. HT0-1
  7. 64' K. Santos B. Tabla
  8. 64' 0-2 S. Salter · G. Antinoro
  9. 65' A. Zapater J. Coulanges
  10. 70' R. Alarcon R. Romeo
  11. 70' M. Voytsekhovskyi K. Williams
  12. 72' A. Sissoko J. Castro
  13. 73' A. Alvarez Villar D. Rodriguez
  14. 78' E. Pop M. Morgan
  15. 79' D. Ressurreicao S. Mlah
  16. 82' M. Patterson S. Salter
  17. 87' T. Antonoglou · B. Figueiredo 1-2
  18. 90' J. Faria K. Twardek
  19. FT1-2

Đội hình

Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 33C. Weir
  2. 3R. Romeo ▼ 70'
  3. 30T. Antonoglou
  4. 64S. Mlah ▼ 79'
  5. 23G. Facchineri
  6. 5K. Egwu
  7. 11K. Twardek ▼ 90'
  8. 27R. Ohin
  9. 7K. Williams ▼ 70'
  10. 28B. Figueiredo
  11. 21M. Morgan ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 47A. Kour
  2. 2R. Alarcon ▲ 70'
  3. 20X. Venancio
  4. 8D. Ressurreicao ▲ 79'
  5. 17J. Faria ▲ 90'
  6. 18M. Voytsekhovskyi ▲ 70'
  7. 9E. Pop ▲ 78'
Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 11G. Antinoro
  3. 28L. Cloutier
  4. 84S. Kozlovskiy
  5. 23A. S. Abatneh N.
  6. 20J. Coulanges ▼ 65'
  7. 10M. Aparicio
  8. 2J. Castro ▼ 72'
  9. 9S. Salter ▼ 82'
  10. 7D. Rodriguez ▼ 73'
  11. 13B. Tabla ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 1T. Crampton
  2. 4T. Walker
  3. 33A. Sissoko ▲ 72'
  4. 21A. Zapater ▲ 65'
  5. 24A. Alvarez Villar ▲ 73'
  6. 19K. Santos ▲ 64'
  7. 12M. Patterson ▲ 82'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

31Trận đấu35
39Ghi được68
66Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu