Valour vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: Valour 1-1 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 1, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- WWLWD Atlético Ottawa
- 10' S. Hundal · J. Faria 1-0
- 35' Dani Morer
- 45'+2 Gabriel Antinoro
- HT1-0
- 46' ▲ S. Salter ▼ G. Antinoro
- 52' Tass Mourdoukoutas
- 63' ▲ A. Binate ▼ J. Swibel
- 68' ▲ B. Tabla ▼ O. Bassett
- 72' Dante Campbell
- 76' Jonathan Viscosi
- 77' ▲ J. Sanchez ▼ S. Mlah
- 77' 1-1 R. del Campo11m
- 86' ▲ N. Verhoeven ▼ R. Ohin
- 88' ▲ Kévin Santos ▼ Dani Morer
- 88' ▲ L. Torres ▼ A. Sissoko
- 90'+4 ▲ K. Twardek ▼ L. Singh
- FT1-1
Đội hình
- 50J. Viscosi 6.5
- 2Roberto Alarcón 7.2
- 13T. Mourdoukoutas 6.9
- 6D. Campbell 6.3
- 30T. Antonoglou 7.2
- 17J. Faria ⇢ 7.2
- 64S. Mlah ▼ 77' 6.9
- 27R. Ohin ▼ 86' 6.9
- 20Diogo Ressurreição 7.0
- 10S. Hundal ⚽ 7.5
- 9J. Swibel ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 19A. Binate ▲ 63' 6.9
- 8J. Sanchez ▲ 77' 6.9
- 11N. Verhoeven ▲ 86' 6.3
- 4C. Chantzopoulos
- 3J. Haynes
- 25L. Kwemi
- 1D. Murasiranwa
- 29N. Ingham 6.9
- 8Dani Morer ▼ 88' 6.3
- 4T. Walker 6.9
- 55A. Đidić 7.2
- 5L. Singh ▼ 90' 6.3
- 96I. Iliadis 7.2
- 10O. Bassett ▼ 68' 6.7
- 33A. Sissoko ▼ 88' 6.9
- 34M. Aparicio 7.5
- 11G. Antinoro ▼ 46' 6.3
- 19R. del Campo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 9S. Salter ▲ 46' 6.7
- 13B. Tabla ▲ 68' 6.9
- 7Kévin Santos ▲ 88' 6.7
- 6L. Torres ▲ 88' 6.6
- 23K. Twardek ▲ 90'
- 3Jesús del Amo
- 99R. Yesli
Thống kê
03⚑4
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm9
4Trúng đích1
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
430Chuyền bóng458
364Chuyền chính xác396
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu33
31Ghi được52
49Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai30