Atlético Ottawa
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Valour

Atlético Ottawa vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 2-0 Valour tại Canadian Premier League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 6, hòa 3, Valour thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 3
Sân vận động
TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
Phong độ
WWLWD Atlético Ottawa
LLDLW Valour
  1. 18' Noah Verhoeven
  2. 19' R. del Campo 1-0
  3. 32' G. Antinoro · K. Twardek 2-0
  4. 36' D. Murasiranwa J. Viscosi
  5. 36' Diogo Ressurreição Z. Sukunda
  6. HT2-0
  7. 47' Amer Didic
  8. 58' O. Bassett B. Tabla
  9. 64' S. Hundal J. Swibel
  10. 67' Matteo de Brienne
  11. 70' Dante Campbell
  12. 71' S. Salter R. del Campo
  13. 71' M. Tissot M. Aparicio
  14. 77' T. Mourdoukoutas C. Chantzopoulos
  15. 81' Dani Morer M. de Brienne
  16. 81' Z. Roy G. Antinoro
  17. 90'+1 Kristopher Twardek
  18. 90'+3 Jordan Faria
  19. FT2-0

Đội hình

Atlético Ottawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos González
  1. 29N. Ingham 7.2
  2. 23K. Twardek 6.9
  3. 55A. Đidić 7.3
  4. 5L. Singh 7.3
  5. 22M. de Brienne ▼ 81' 6.9
  6. 21Alberto Zapater 7.0
  7. 34M. Aparicio ▼ 71' 7.0
  8. 13B. Tabla ▼ 58' 6.3
  9. 33A. Sissoko 7.0
  10. 11G. Antinoro ▼ 81' 7.2
  11. 19R. del Campo ▼ 71' 7.2

Dự bị 7

  1. 10O. Bassett ▲ 58' 6.3
  2. 9S. Salter ▲ 71' 6.7
  3. 15M. Tissot ▲ 71' 6.9
  4. 8Dani Morer ▲ 81' 6.9
  5. 2Z. Roy ▲ 81' 6.3
  6. 99R. Yesli
  7. 4T. Walker
Valour Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi ▼ 36' 6.3
  2. 24Z. Sukunda ▼ 36' 6.3
  3. 6D. Campbell 6.9
  4. 4C. Chantzopoulos ▼ 77' 6.9
  5. 23G. Facchineri 6.3
  6. 30T. Antonoglou 6.9
  7. 8J. Sanchez 6.9
  8. 11N. Verhoeven 7.2
  9. 17J. Faria 6.3
  10. 9J. Swibel ▼ 64' 6.9
  11. 19A. Binate 6.6

Dự bị 7

  1. 1D. Murasiranwa ▲ 36' 6.9
  2. 20Diogo Ressurreição ▲ 36' 6.6
  3. 10S. Hundal ▲ 64' 6.5
  4. 13T. Mourdoukoutas ▲ 77' 6.9
  5. 3J. Haynes
  6. 16J. Hanson
  7. 27R. Ohin

Thống kê

033
430
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
482Chuyền bóng446
407Chuyền chính xác370
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

33Trận đấu29
52Ghi được31
36Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu