Atlético Ottawa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forge

Atlético Ottawa vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 1-1 Forge tại Canadian Premier League, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 3, Forge thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 24
Phong độ
WWLWD Atlético Ottawa
WWLDD Forge
  1. 25' G. Antinoro · B. Tabla 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' R. Rama
  4. 61' M. Aparicio
  5. 64' V. Klonaridis B. Wright
  6. 64' H. Massunda T. Borges
  7. 67' K. Santos J. Coulanges
  8. 71' A. Zapater J. Castro
  9. 74' N. Jensen M. Babouli
  10. 74' B. Paton K. Bekker
  11. 76' D. Choiniere N. Ampomah
  12. 80' K. Ortega D. Rodriguez
  13. 80' M. Patterson B. Tabla
  14. 80' J. Assi G. Antinoro
  15. 82' 1-1 H. Massunda
  16. 87' K. Ortega
  17. FT1-1

Đội hình

Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 11G. Antinoro ▼ 80'
  3. 84S. Kozlovskiy
  4. 28L. Cloutier
  5. 23A. S. Abatneh N.
  6. 20J. Coulanges ▼ 67'
  7. 2J. Castro ▼ 71'
  8. 10M. Aparicio
  9. 9S. Salter
  10. 7D. Rodriguez ▼ 80'
  11. 13B. Tabla ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 8N. Verhoeven
  2. 6K. Ortega ▲ 80'
  3. 12M. Patterson ▲ 80'
  4. 14J. Assi ▲ 80'
  5. 19K. Santos ▲ 67'
  6. 21A. Zapater ▲ 71'
  7. 1T. Crampton
Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama
  3. 3M. Jevremovic
  4. 21A. Hojabrpour
  5. 5D. Nimick
  6. 13A. Achinioti-Jonsson
  7. 19T. Borges ▼ 64'
  8. 10K. Bekker ▼ 74'
  9. 9B. Wright ▼ 64'
  10. 11N. Ampomah ▼ 76'
  11. 18M. Babouli ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 8E. Cisse
  3. 22N. Jensen ▲ 74'
  4. 6B. Paton ▲ 74'
  5. 7D. Choiniere ▲ 76'
  6. 50V. Klonaridis ▲ 64'
  7. 17H. Massunda ▲ 64'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

35Trận đấu37
68Ghi được60
37Thủng lưới39
1.94Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu