Forge
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Ottawa

Forge vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Forge 1-0 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 3, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Elimination Final
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
WWLWD Atlético Ottawa
  1. HT0-0
  2. 53' M. Owolabi-Belewu · K. Bekker 1-0
  3. 70' Nana Ampomah
  4. 74' L. Torres Dani Morer
  5. 74' S. Salter B. Tabla
  6. 78' Manny Aparicio
  7. 80' Malik Owolabi-Belewu
  8. 82' Beni Badibanga
  9. 83' Kévin Santos T. Walker
  10. 89' K. Kane N. Jensen
  11. 90'+5 Jassem Koleilat
  12. 90' A. Kone N. Ampomah
  13. 90' O. Benítez D. Choinière
  14. FT1-0

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 8.3
  2. 2M. Duncan 7.3
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
  4. 4D. Samuel 7.3
  5. 81M. Owolabi-Belewu 8.2
  6. 21A. Hojabrpour 8.0
  7. 7D. Choinière ▼ 90' 6.9
  8. 22N. Jensen ▼ 89' 6.3
  9. 10K. Bekker 7.0
  10. 11N. Ampomah ▼ 90' 7.0
  11. 39B. Badibanga 7.3

Dự bị 7

  1. 64K. Kane ▲ 89'
  2. 41A. Kone ▲ 90'
  3. 26O. Benítez ▲ 90'
  4. 9J. Hamilton
  5. 29C. Kalongo
  6. 19T. Borges
  7. 14T. Campbell
Atlético Ottawa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos González
  1. 29N. Ingham 6.9
  2. 8Dani Morer ▼ 74' 6.3
  3. 4T. Walker ▼ 83' 6.9
  4. 55A. Đidić 7.3
  5. 3Jesús del Amo 6.6
  6. 22M. de Brienne 7.7
  7. 10O. Bassett 7.2
  8. 33A. Sissoko 7.3
  9. 34M. Aparicio 6.9
  10. 13B. Tabla ▼ 74' 6.3
  11. 19R. del Campo 6.6

Dự bị 7

  1. 6L. Torres ▲ 74' 6.6
  2. 9S. Salter ▲ 74' 6.3
  3. 7Kévin Santos ▲ 83' 6.3
  4. 21Alberto Zapater
  5. 99R. Yesli
  6. 15M. Tissot
  7. 96I. Iliadis

Thống kê

046
910
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
6Phạt góc9
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
385Chuyền bóng430
313Chuyền chính xác369
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu33
57Ghi được52
44Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu