Forge
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Ottawa

Forge vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Forge 3-0 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 3, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
WWLWD Atlético Ottawa
  1. 21' T. Borges 1-0
  2. 39' T. Borges 2-0
  3. 42' Matteo de Brienne
  4. HT2-0
  5. 60' I. Iliadis B. Tabla
  6. 60' Dani Morer Alberto Zapater
  7. 72' Kyle Bekker
  8. 75' G. Antinoro O. Bassett
  9. 75' S. Salter K. Twardek
  10. 78' M. Owolabi-Belewu N. Ampomah
  11. 78' E. Cissé T. Borges
  12. 78' B. Badibanga D. Choinière
  13. 82' N. Jensen K. Bekker
  14. 86' E. Cissé · A. Hojabrpour 3-0
  15. 90'+1 Christopher Kalongo
  16. 90' J. Hamilton K. Poku
  17. FT3-0

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 29C. Kalongo 7.5
  2. 2M. Duncan 7.0
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.2
  4. 23G. Metusala 6.9
  5. 17D. Parra 7.2
  6. 21A. Hojabrpour 7.2
  7. 10K. Bekker ▼ 82' 7.3
  8. 7D. Choinière ▼ 78' 6.5
  9. 19T. Borges ⚽2 ▼ 78' 8.9
  10. 11N. Ampomah ▼ 78' 6.7
  11. 20K. Poku ▼ 90' 6.6

Dự bị 7

  1. 81M. Owolabi-Belewu ▲ 78' 6.3
  2. 8E. Cissé ▲ 78' 7.5
  3. 39B. Badibanga ▲ 78' 6.6
  4. 22N. Jensen ▲ 82' 6.7
  5. 9J. Hamilton ▲ 90'
  6. 16J. Koleilat
  7. 4D. Samuel
Atlético Ottawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos González
  1. 99R. Yesli 6.2
  2. 23K. Twardek ▼ 75' 6.9
  3. 55A. Đidić 6.9
  4. 4T. Walker 6.3
  5. 22M. de Brienne 6.6
  6. 34M. Aparicio 6.6
  7. 21Alberto Zapater ▼ 60' 6.9
  8. 10O. Bassett ▼ 75' 7.0
  9. 33A. Sissoko 6.6
  10. 13B. Tabla ▼ 60' 6.9
  11. 19R. del Campo 6.9

Dự bị 7

  1. 96I. Iliadis ▲ 60' 6.9
  2. 8Dani Morer ▲ 60' 6.9
  3. 11G. Antinoro ▲ 75' 6.0
  4. 9S. Salter ▲ 75' 6.9
  5. 5L. Singh
  6. 18L. Piccioli
  7. 29N. Ingham

Thống kê

026
510
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
329Chuyền bóng502
268Chuyền chính xác439
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu33
57Ghi được52
44Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu