Atlético Ottawa vs Forge
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 4-3 Forge tại Canadian Premier League, 28 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 3, Forge thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 6
- Sân vận động
- TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
- Phong độ
- WWLWD Atlético Ottawa
- WWLDD Forge
- -5' Rayane-Yuba Yesli
- 2' A. Sissoko · G. Antinoro 1-0
- 12' ▲ O. Bassett ▼ B. Tabla
- 41' Dominic Samuel
- HT1-0
- 46' ▲ M. Duncan ▼ D. Samuel
- 48' 1-1 L. Singhphản lưới
- 55' 1-2 A. Achinioti-Jönsson · D. Choinière
- 57' Nathan Ingham
- 61' ▲ S. Salter ▼ G. Antinoro
- 61' ▲ Dani Morer ▼ Alberto Zapater
- 62' A. Đidić · O. Bassett 2-2
- 64' David Choiniere
- 70' R. del Campo · S. Salter 3-2
- 73' ▲ K. Bekker ▼ N. Jensen
- 81' Aboubacar Sissoko
- 81' ▲ L. Torres ▼ A. Sissoko
- 85' ▲ K. Tavernier ▼ G. Metusala
- 86' Manny Aparicio
- 88' 3-3 K. Poku
- 90'+4 ▲ A. Kone ▼ B. Badibanga
- 90'+3 L. Torres · Dani Morer 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 29N. Ingham 7.3
- 23K. Twardek 6.5
- 55A. Đidić ⚽ 7.3
- 5L. Singh 6.2
- 22M. de Brienne 6.3
- 33A. Sissoko ⚽ ▼ 81' 7.5
- 21Alberto Zapater ▼ 61' 6.7
- 11G. Antinoro ⇢ ▼ 61' 7.0
- 34M. Aparicio 6.5
- 19R. del Campo ⚽ 6.6
- 13B. Tabla ▼ 12' 6.3
Dự bị 7
- 10O. Bassett ▲ 12' 7.2
- 9S. Salter ▲ 61' 7.0
- 8Dani Morer ▲ 61' 6.6
- 6L. Torres ⚽ ▲ 81' 6.7
- 2Z. Roy
- 99R. Yesli
- 4T. Walker
- 29C. Kalongo 5.9
- 4D. Samuel ▼ 46' 6.3
- 23G. Metusala ▼ 85' 6.9
- 81M. Owolabi-Belewu 6.9
- 13A. Achinioti-Jönsson ⚽ 7.6
- 17D. Parra 7.2
- 7D. Choinière ⇢ 7.9
- 22N. Jensen ▼ 73' 6.6
- 21A. Hojabrpour 6.9
- 39B. Badibanga ▼ 90' 6.6
- 20K. Poku ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 2M. Duncan ▲ 46' 6.9
- 10K. Bekker ▲ 73' 6.2
- 37K. Tavernier ▲ 85' 6.7
- 41A. Kone ▲ 90'
- 88M. Schiavoni
- 9J. Hamilton
- 16J. Koleilat
Thống kê
04⚑5
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm12
6Trúng đích9
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
7Cứu thua2
414Chuyền bóng477
343Chuyền chính xác414
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
33Trận đấu38
52Ghi được57
36Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai32