Forge vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: Forge 2-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 3, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 7
- Phong độ
- WWLDD Forge
- WWLWD Atlético Ottawa
- 34' Brian Wright
- 36' 0-1 K. Santos · D. Rodriguez
- 37' N. Ampomah · B. Paton 1-1
- HT1-1
- 50' Noah Abatneh
- 57' 1-2 S. Salter
- 66' ▲ A. Kone ▼ N. Jensen
- 74' A. Kone 2-2
- 76' Nana Ampomah
- 77' ▲ M. Filion ▼ B. Wright
- 77' ▲ M. Owolabi-Belewu ▼ K. Kane
- 77' ▲ H. Massunda ▼ N. Ampomah
- 77' ▲ A. Sissoko ▼ B. Tabla
- 80' David Rodriguez
- 80' David Rodriguez
- 80' David Rodriguez
- 83' ▲ B. Levis ▼ G. Antinoro
- 83' ▲ T. Walker ▼ L. Cloutier
- 90' ▲ M. Patterson ▼ S. Salter
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Koleilat 6.9
- 24R. Rama 6.7
- 5D. Nimick 6.9
- 13A. Achinioti-Jonsson 6.6
- 6B. Paton ⇢ 7.0
- 18M. Babouli 7.2
- 16K. Kane ▼ 77' 6.6
- 10K. Bekker 6.9
- 11N. Ampomah ⚽ ▼ 77' 7.7
- 9B. Wright ▼ 77' 6.2
- 22N. Jensen ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 41A. Kone ⚽ ▲ 66' 7.3
- 36D. Bontis
- 28K. Lipovschek
- 12M. Filion ▲ 77' 6.7
- 81M. Owolabi-Belewu ▲ 77' 6.3
- 17H. Massunda ▲ 77' 6.5
- 32Z. Bruno
- 29N. Ingham 6.6
- 28L. Cloutier ▼ 83' 6.3
- 23A. S. Abatneh N. 6.7
- 84S. Kozlovskiy 6.9
- 11G. Antinoro ▼ 83' 6.3
- 2J. Castro 6.9
- 10M. Aparicio 7.2
- 19K. Santos ⚽ 7.6
- 7D. Rodriguez ⇢ 6.9
- 13B. Tabla ▼ 77' 7.2
- 9S. Salter ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 6K. Ortega
- 20J. Coulanges
- 12M. Patterson ▲ 90'
- 33A. Sissoko ▲ 77' 6.5
- 17B. Levis ▲ 83' 6.6
- 1T. Crampton
- 4T. Walker ▲ 83' 6.7
Thống kê
02⚑8
⚑131
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
4Trúng đích5
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
398Chuyền bóng527
339Chuyền chính xác461
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 51 - 22 | +29 | 58 | |
| 2 | 28 | 54 - 28 | +26 | 56 | |
| 3 | 28 | 47 - 36 | +11 | 42 | |
| 4 | 28 | 41 - 34 | +7 | 39 | |
| 5 | 28 | 43 - 38 | +5 | 38 | |
| 6 | 28 | 35 - 62 | -27 | 26 | |
| 7 | 28 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 8 | 28 | 35 - 57 | -22 | 21 |
Qualification Playoffs
So sánh
37Trận đấu35
60Ghi được68
39Thủng lưới37
1.62Bàn thắng mỗi trận1.94
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai42