Forge
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Atlético Ottawa

Forge vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Forge 0-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 3, hòa 3, Atlético Ottawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
WWLWD Atlético Ottawa
  1. 14' 0-1 M. Aparicio · O. Bassett
  2. 36' 0-2 S. Salter
  3. 38' Alessandro Hojabrpour
  4. 41' Daniel Parra
  5. 43' Luke Singh
  6. HT0-2
  7. 46' O. Benítez V. Klonaridis
  8. 54' Matteo de Brienne
  9. 63' Dani Morer Z. Roy
  10. 64' D. Samuel D. Parra
  11. 64' J. Hamilton D. Choinière
  12. 64' R. del Campo B. Tabla
  13. 69' Alessandro Hojabrpour
  14. 69' Alessandro Hojabrpour
  15. 73' Nana Ampomah
  16. 78' M. Schiavoni K. Bekker
  17. 78' K. Kane N. Jensen
  18. 82' I. Iliadis S. Salter
  19. 90'+1 M. Tissot L. Singh
  20. 90'+2 Kévin Santos O. Bassett
  21. FT0-2

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.3
  2. 2M. Duncan 6.3
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 6.7
  4. 81M. Owolabi-Belewu 6.2
  5. 17D. Parra ▼ 64' 6.2
  6. 21A. Hojabrpour 6.2
  7. 10K. Bekker ▼ 78' 6.3
  8. 7D. Choinière ▼ 64' 6.3
  9. 22N. Jensen ▼ 78' 6.7
  10. 11N. Ampomah 6.9
  11. 27V. Klonaridis ▼ 46' 6.3

Dự bị 6

  1. 26O. Benítez ▲ 46' 6.7
  2. 4D. Samuel ▲ 64' 6.9
  3. 9J. Hamilton ▲ 64' 6.6
  4. 88M. Schiavoni ▲ 78' 6.3
  5. 64K. Kane ▲ 78' 6.7
  6. 29C. Kalongo
Atlético Ottawa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos González
  1. 29N. Ingham 6.6
  2. 2Z. Roy ▼ 63' 6.9
  3. 5L. Singh ▼ 90' 6.9
  4. 55A. Đidić 7.3
  5. 3Jesús del Amo 6.7
  6. 22M. de Brienne 7.5
  7. 10O. Bassett ▼ 90' 8.7
  8. 33A. Sissoko 7.2
  9. 34M. Aparicio 7.9
  10. 13B. Tabla ▼ 64' 6.9
  11. 9S. Salter ▼ 82' 7.7

Dự bị 7

  1. 8Dani Morer ▲ 63' 6.7
  2. 19R. del Campo ▲ 64' 6.9
  3. 96I. Iliadis ▲ 82' 6.2
  4. 15M. Tissot ▲ 90'
  5. 7Kévin Santos ▲ 90'
  6. 23K. Twardek
  7. 99R. Yesli

Thống kê

141
520
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm12
0Trúng đích9
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
1Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
480Chuyền bóng498
410Chuyền chính xác438
85%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu33
57Ghi được52
44Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu