Atlético Ottawa
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Forge

Atlético Ottawa vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 3-0 Forge tại Canadian Premier League, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 3, Forge thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 4
Sân vận động
TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
Phong độ
WWLWD Atlético Ottawa
WWLDD Forge
  1. 13' M. Aparicio · A. Sissoko 1-0
  2. 15' Aboubacar Sissoko
  3. 24' Malik Owolabi-Belewu
  4. 25' Daniel Parra
  5. HT1-0
  6. 53' Alessandro Hojabrpour
  7. 59' M. Tissot G. Antinoro
  8. 61' T. Borges N. Jensen
  9. 62' G. Metusala K. Poku
  10. 67' Alberto Zapater A. Sissoko
  11. 67' Dani Morer B. Tabla
  12. 72' Alberto Zapater · O. Bassett 2-0
  13. 74' M. Duncan M. Owolabi-Belewu
  14. 82' R. del Campo · Dani Morer 3-0
  15. 83' S. Salter R. del Campo
  16. 83' A. Sacko M. de Brienne
  17. 83' A. Kone B. Badibanga
  18. 83' J. Hamilton A. Hojabrpour
  19. FT3-0

Đội hình

Atlético Ottawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos González
  1. 99R. Yesli 7.2
  2. 23K. Twardek 7.3
  3. 55A. Đidić 7.7
  4. 5L. Singh 7.7
  5. 22M. de Brienne ▼ 83' 7.2
  6. 13B. Tabla ▼ 67' 7.3
  7. 33A. Sissoko ▼ 67' 7.2
  8. 34M. Aparicio 7.5
  9. 11G. Antinoro ▼ 59' 6.7
  10. 10O. Bassett 7.2
  11. 19R. del Campo ▼ 83' 8.3

Dự bị 7

  1. 15M. Tissot ▲ 59' 6.5
  2. 21Alberto Zapater ▲ 67' 7.2
  3. 8Dani Morer ▲ 67' 7.6
  4. 9S. Salter ▲ 83' 7.0
  5. 91A. Sacko ▲ 83' 6.3
  6. 4T. Walker
  7. 1A. Normandeau
Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 29C. Kalongo 6.2
  2. 4D. Samuel 7.0
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
  4. 81M. Owolabi-Belewu ▼ 74' 6.7
  5. 17D. Parra 6.7
  6. 21A. Hojabrpour ▼ 83' 6.3
  7. 10K. Bekker 6.9
  8. 7D. Choinière 6.3
  9. 22N. Jensen ▼ 61' 6.9
  10. 39B. Badibanga ▼ 83' 6.7
  11. 20K. Poku ▼ 62' 6.9

Dự bị 7

  1. 19T. Borges ▲ 61' 7.2
  2. 23G. Metusala ▲ 62' 6.2
  3. 2M. Duncan ▲ 74' 6.7
  4. 41A. Kone ▲ 83' 6.7
  5. 9J. Hamilton ▲ 83' 6.5
  6. 16J. Koleilat
  7. 64K. Kane

Thống kê

012
530
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
437Chuyền bóng559
377Chuyền chính xác485
86%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

33Trận đấu38
52Ghi được57
36Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu