Atlético Ottawa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cavalry FC

Atlético Ottawa vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 2-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 4, Cavalry FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 20
Phong độ
WLWDL Atlético Ottawa
WWWWW Cavalry FC
  1. 23' 0-1 A. Musse · M. Gherasimencov
  2. 29' S. Camargo
  3. 35' 0-2 A. Musse
  4. HT0-2
  5. 49' D. Klomp
  6. 56' B. Tabla
  7. 63' A. Sellouf A. Musse
  8. 68' A. Sissoko J. Coulanges
  9. 69' S. Salter 1-2
  10. 72' D. Rodriguez · T. Walker 2-2
  11. 76' C. Montgomery
  12. 80' K. Santos J. Castro
  13. 80' Fewo D. Klomp
  14. 81' A. Alvarez Villar B. Tabla
  15. 81' F. Aird S. Camargo
  16. 81' C. Elva T. Warschewski
  17. 84' Fewo
  18. 87' M. Patterson B. Levis
  19. 87' M. Baldisimo D. Gutierrez
  20. 90'+3 S. Kozlovskiy
  21. 90'+5 F. Aird
  22. FT2-2

Đội hình

Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 11G. Antinoro
  3. 84S. Kozlovskiy
  4. 17B. Levis ▼ 87'
  5. 20J. Coulanges ▼ 68'
  6. 4T. Walker
  7. 2J. Castro ▼ 80'
  8. 10M. Aparicio
  9. 9S. Salter
  10. 7D. Rodriguez
  11. 13B. Tabla ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1T. Crampton
  2. 6K. Ortega
  3. 33A. Sissoko ▲ 68'
  4. 21A. Zapater
  5. 24A. Alvarez Villar ▲ 81'
  6. 19K. Santos ▲ 80'
  7. 12M. Patterson ▲ 87'
Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 15L. Laing
  3. 19M. Gherasimencov
  4. 10S. Camargo ▼ 81'
  5. 4D. Klomp ▼ 80'
  6. 3C. Montgomery
  7. 27D. Gutierrez ▼ 87'
  8. 24E. Kobza
  9. 9T. Warschewski ▼ 81'
  10. 7A. Musse ▼ 63'
  11. 20G. Ntignee

Dự bị 7

  1. 21J. Holliday
  2. 33F. Aird ▲ 81'
  3. 5Fewo ▲ 80'
  4. 55M. Baldisimo ▲ 87'
  5. 14C. Elva ▲ 81'
  6. 25A. Sellouf ▲ 63'
  7. 17N. Wahling

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

35Trận đấu36
68Ghi được63
37Thủng lưới44
1.94Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu