Cavalry FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Ottawa

Cavalry FC vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 0-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 2, hòa 4, Atlético Ottawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 13
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
WLWDL Atlético Ottawa
  1. 9' 0-1 K. Santos · J. Castro
  2. 13' L. Laing
  3. 38' C. Montgomery
  4. HT0-1
  5. 59' C. Elva J. Herdman
  6. 59' N. Wahling F. Aird
  7. 61' 0-2 S. Salter · M. Aparicio
  8. 62' D. Gutierrez
  9. 76' A. Sissoko D. Rodriguez
  10. 76' A. Zapater J. Castro
  11. 79' M. Henry S. Shome
  12. 81' M. Patterson S. Salter
  13. 84' N. Myroniuk S. Camargo
  14. 84' E. Kobza D. Gutierrez
  15. 87' B. Tabla
  16. 87' S. Kozlovskiy B. Tabla
  17. 87' K. Ortega K. Santos
  18. FT0-2

Đội hình

Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird ▼ 59'
  3. 19M. Gherasimencov
  4. 27D. Gutierrez ▼ 84'
  5. 15L. Laing
  6. 3C. Montgomery
  7. 7A. Musse
  8. 26S. Shome ▼ 79'
  9. 9T. Warschewski
  10. 10S. Camargo ▼ 84'
  11. 11J. Herdman ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 14C. Elva ▲ 59'
  2. 18M. Henry ▲ 79'
  3. 17N. Wahling ▲ 59'
  4. 28N. Myroniuk ▲ 84'
  5. 22M. Piepgrass
  6. 24E. Kobza ▲ 84'
  7. 21J. Holliday
Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 11G. Antinoro
  3. 19K. Santos ▼ 87'
  4. 4T. Walker
  5. 23A. S. Abatneh N.
  6. 28L. Cloutier
  7. 10M. Aparicio
  8. 2J. Castro ▼ 76'
  9. 9S. Salter ▼ 81'
  10. 7D. Rodriguez ▼ 76'
  11. 13B. Tabla ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 84S. Kozlovskiy ▲ 87'
  2. 12M. Patterson ▲ 81'
  3. 33A. Sissoko ▲ 76'
  4. 6K. Ortega ▲ 87'
  5. 21A. Zapater ▲ 76'
  6. 20J. Coulanges
  7. 1T. Crampton

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

36Trận đấu35
63Ghi được68
44Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận1.94
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu