Cavalry FC vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 1-1 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 2, hòa 4, Atlético Ottawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- ATCO Field, Calgary, Alberta
- Phong độ
- WWWWW Cavalry FC
- WLWDL Atlético Ottawa
- 2' T. Warschewski 1-0
- 39' 1-1 Alberto Zapater · R. del Campo
- HT1-1
- 64' Diego Gutiérrez
- 66' ▲ G. Antinoro ▼ O. Bassett
- 67' ▲ L. Torres ▼ Alberto Zapater
- 69' ▲ J. Daley ▼ D. Gutiérrez
- 76' ▲ C. Montgomery ▼ F. Aird
- 76' ▲ C. Chanda ▼ M. Shaw
- 77' ▲ N. Myroniuk ▼ L. Dias
- 82' ▲ C. Trafford ▼ S. Shome
- 82' ▲ Dani Morer ▼ B. Tabla
- 82' ▲ S. Salter ▼ R. del Campo
- 90' Jesse Daley
- 90'+4 Liberman Torres
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Carducci 6.5
- 33F. Aird ▼ 76' 6.6
- 24E. Kobza 6.9
- 4D. Klomp 7.2
- 12T. Field 7.2
- 27D. Gutiérrez ▼ 69' 7.0
- 26S. Shome ▼ 82' 6.9
- 9T. Warschewski ⚽ 7.9
- 20L. Dias ▼ 77' 6.3
- 11L. Brooks 6.6
- 14M. Shaw ▼ 76' 7.5
Dự bị 7
- 8J. Daley ▲ 69' 6.5
- 3C. Montgomery ▲ 76' 6.9
- 23C. Chanda ▲ 76' 6.7
- 28N. Myroniuk ▲ 77' 6.9
- 6C. Trafford ▲ 82' 6.2
- 22M. Piepgrass
- 21J. Barrett
- 29N. Ingham 7.5
- 23K. Twardek 6.6
- 55A. Đidić 6.9
- 5L. Singh 6.7
- 22M. de Brienne 7.0
- 10O. Bassett ▼ 66' 7.0
- 33A. Sissoko 6.7
- 21Alberto Zapater ⚽ ▼ 67' 7.9
- 34M. Aparicio 7.3
- 19R. del Campo ⇢ ▼ 82' 7.3
- 13B. Tabla ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 11G. Antinoro ▲ 66' 6.5
- 6L. Torres ▲ 67' 6.9
- 8Dani Morer ▲ 82' 6.7
- 9S. Salter ▲ 82' 6.3
- 2Z. Roy
- 99R. Yesli
- 4T. Walker
Thống kê
02⚑4
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm14
5Trúng đích2
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
4Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
486Chuyền bóng457
413Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
35Trận đấu33
46Ghi được52
36Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai30