Cavalry FC vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 2-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 2, hòa 4, Atlético Ottawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- ATCO Field, Calgary, Alberta
- Phong độ
- WWWWW Cavalry FC
- WLWDL Atlético Ottawa
- 5' 0-1 M. Aparicio · Dani Morer
- 8' Daan Klomp
- 16' A. Musse · D. Klomp 1-1
- HT1-1
- 48' 1-2 R. del Campo · B. Tabla
- 55' Bradley Kamdem
- 55' Amer Didic
- 58' ▲ M. Harms ▼ F. Aird
- 59' ▲ N. Wähling ▼ J. Daley
- 65' Ilias Iliadis
- 66' D. Klomp · A. Musse 2-2
- 73' ▲ S. Salter ▼ A. Sissoko
- 73' ▲ K. Twardek ▼ M. de Brienne
- 73' ▲ Jesús del Amo ▼ Dani Morer
- 74' Diego Gutiérrez
- 80' ▲ C. Montgomery ▼ T. Field
- 81' ▲ Kévin Santos ▼ B. Tabla
- 87' ▲ M. Tissot ▼ I. Iliadis
- 90' ▲ J. Herdman ▼ S. Camargo
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Carducci 6.3
- 33F. Aird ▼ 58' 6.7
- 4D. Klomp ⚽ ⇢ 8.6
- 12T. Field ▼ 80' 6.7
- 5B. Kamdem 6.6
- 27D. Gutiérrez 6.9
- 8J. Daley ▼ 59' 6.7
- 7A. Musse ⚽ ⇢ 9.5
- 26S. Shome 7.0
- 10S. Camargo ▼ 90' 6.5
- 9T. Warschewski 7.3
Dự bị 7
- 29M. Harms ▲ 58' 6.6
- 17N. Wähling ▲ 59' 6.7
- 3C. Montgomery ▲ 80' 6.7
- 11J. Herdman ▲ 90'
- 31J. Holliday
- 28N. Myroniuk
- 23C. Chanda
- 29N. Ingham 6.6
- 8Dani Morer ⇢ ▼ 73' 6.2
- 4T. Walker 6.2
- 55A. Đidić 6.7
- 96I. Iliadis ▼ 87' 6.9
- 22M. de Brienne ▼ 73' 6.5
- 33A. Sissoko ▼ 73' 6.6
- 6L. Torres 6.6
- 34M. Aparicio ⚽ 7.3
- 13B. Tabla ⇢ ▼ 81' 7.6
- 19R. del Campo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 9S. Salter ▲ 73' 6.3
- 23K. Twardek ▲ 73' 6.3
- 3Jesús del Amo ▲ 73' 6.3
- 7Kévin Santos ▲ 81' 6.3
- 15M. Tissot ▲ 87' 6.7
- 99R. Yesli
- 10O. Bassett
Thống kê
03⚑2
⚑620
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm13
5Trúng đích3
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc6
0Việt vị1
5Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
540Chuyền bóng337
466Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
35Trận đấu33
46Ghi được52
36Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai30