Atlético Ottawa vs Cavalry FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 1-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 4, Cavalry FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
- Phong độ
- WLWDL Atlético Ottawa
- WWWWW Cavalry FC
- 33' Sergio Camargo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Wright ▼ S. Camargo
- 58' ▲ K. Twardek ▼ Z. Roy
- 58' ▲ Alberto Zapater ▼ L. Torres
- 66' ▲ A. Musse ▼ N. Wähling
- 66' ▲ N. Myroniuk ▼ M. Henry
- 71' ▲ S. Salter ▼ Dani Morer
- 71' ▲ L. Singh ▼ T. Walker
- 72' 0-1 A. Musse · F. Aird
- 76' Shamit Shome
- 80' ▲ M. Shaw ▼ T. Warschewski
- 84' Fraser Aird
- 87' S. Salter 1-1
- 89' 1-2 A. Musse
- 90'+1 ▲ C. Montgomery ▼ F. Aird
- FT1-2
Đội hình
- 99R. Yesli 6.2
- 8Dani Morer ▼ 71' 6.6
- 55A. Đidić 7.9
- 4T. Walker ▼ 71' 7.5
- 22M. de Brienne 6.9
- 6L. Torres ▼ 58' 7.0
- 2Z. Roy ▼ 58' 6.5
- 33A. Sissoko 7.2
- 10O. Bassett 7.3
- 13B. Tabla 7.3
- 19R. del Campo 6.7
Dự bị 7
- 23K. Twardek ▲ 58' 6.7
- 21Alberto Zapater ▲ 58' 6.9
- 9S. Salter ⚽ ▲ 71' 7.3
- 5L. Singh ▲ 71' 6.2
- 18L. Piccioli
- 11G. Antinoro
- 29N. Ingham
- 1M. Carducci 7.0
- 4D. Klomp 6.9
- 12T. Field 6.9
- 5B. Kamdem 7.0
- 33F. Aird ⇢ ▼ 90' 7.3
- 27D. Gutiérrez 6.7
- 26S. Shome 6.3
- 17N. Wähling ▼ 66' 7.3
- 18M. Henry ▼ 66' 6.9
- 9T. Warschewski ▼ 80' 7.3
- 10S. Camargo ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 80L. Wright ▲ 46' 6.5
- 7A. Musse ⚽2 ▲ 66' 8.3
- 28N. Myroniuk ▲ 66' 6.7
- 14M. Shaw ▲ 80' 6.5
- 3C. Montgomery ▲ 90'
- 31J. Holliday
- 8J. Daley
Thống kê
00⚑1
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm16
5Trúng đích5
10Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
452Chuyền bóng340
383Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
33Trận đấu35
52Ghi được46
36Thủng lưới36
1.58Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai29