Cavalry FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Ottawa

Cavalry FC vs Atlético Ottawa

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 1-3 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 2, hòa 4, Atlético Ottawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 4
Phong độ
WWWWW Cavalry FC
WLWDL Atlético Ottawa
  1. 21' T. Field
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 Fewophản lưới
  4. 63' S. Kozlovskiy
  5. 64' Fewo
  6. 66' 0-2 B. Tabla · D. Rodriguez
  7. 67' T. Walker S. Kozlovskiy
  8. 69' M. Henry
  9. 70' C. Elva M. Baldisimo
  10. 70' N. Wahling F. Aird
  11. 70' L. Laing T. Field
  12. 70' M. Gherasimencov M. Henry
  13. 77' M. Patterson S. Salter
  14. 77' J. Coulanges G. Antinoro
  15. 77' A. Zapater B. Tabla
  16. 78' J. Herdman S. Camargo
  17. 80' J. Castro
  18. 82' 0-3 J. Coulanges · M. Patterson
  19. 83' K. Ortega D. Rodriguez
  20. 87' C. Elva · A. Musse 1-3
  21. 89' L. Laing
  22. FT1-3

Đội hình

Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird ▼ 70'
  3. 12T. Field ▼ 70'
  4. 5Fewo
  5. 3C. Montgomery
  6. 10S. Camargo ▼ 78'
  7. 26S. Shome
  8. 55M. Baldisimo ▼ 70'
  9. 18M. Henry ▼ 70'
  10. 7A. Musse
  11. 9T. Warschewski

Dự bị 7

  1. 14C. Elva ▲ 70'
  2. 11J. Herdman ▲ 78'
  3. 17N. Wahling ▲ 70'
  4. 28N. Myroniuk
  5. 15L. Laing ▲ 70'
  6. 19M. Gherasimencov ▲ 70'
  7. 21J. Holliday
Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 55A. Didic
  3. 28L. Cloutier
  4. 84S. Kozlovskiy ▼ 67'
  5. 2J. Castro
  6. 10M. Aparicio
  7. 7D. Rodriguez ▼ 83'
  8. 11G. Antinoro ▼ 77'
  9. 13B. Tabla ▼ 77'
  10. 9S. Salter ▼ 77'
  11. 19K. Santos

Dự bị 7

  1. 4T. Walker ▲ 67'
  2. 8N. Verhoeven
  3. 6K. Ortega ▲ 83'
  4. 12M. Patterson ▲ 77'
  5. 20J. Coulanges ▲ 77'
  6. 21A. Zapater ▲ 77'
  7. 1T. Crampton

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

36Trận đấu35
63Ghi được68
44Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận1.94
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu