Atlético Ottawa vs Cavalry FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 1-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 4, Cavalry FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
- Phong độ
- WLWDL Atlético Ottawa
- WWWWW Cavalry FC
- 4' Alberto Zapater
- 37' Kristopher Twardek
- HT0-0
- 47' A. Đidić · O. Bassett 1-0
- 62' ▲ A. Musse ▼ B. Kamdem
- 62' ▲ L. Dias ▼ S. Camargo
- 65' ▲ M. Tissot ▼ Alberto Zapater
- 66' ▲ Kévin Santos ▼ B. Tabla
- 69' ▲ R. del Campo ▼ S. Salter
- 73' ▲ F. Aird ▼ C. Trafford
- 73' ▲ T. Warschewski ▼ M. Shaw
- 82' ▲ T. Walker ▼ M. de Brienne
- 82' ▲ L. Brooks ▼ W. Akio
- 85' Ruben Del Campo
- 90' 1-1 K. Twardekphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 29N. Ingham 7.6
- 23K. Twardek 7.0
- 55A. Đidić ⚽ 7.7
- 5L. Singh 6.5
- 22M. de Brienne ▼ 82' 7.2
- 10O. Bassett ⇢ 7.9
- 21Alberto Zapater ▼ 65' 6.3
- 34M. Aparicio 6.9
- 13B. Tabla ▼ 66' 6.9
- 33A. Sissoko 6.9
- 9S. Salter ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 15M. Tissot ▲ 65' 6.5
- 7Kévin Santos ▲ 66' 6.6
- 19R. del Campo ▲ 69' 6.3
- 4T. Walker ▲ 82' 6.2
- 11G. Antinoro
- 2Z. Roy
- 99R. Yesli
- 1M. Carducci 6.3
- 26S. Shome 7.2
- 24E. Kobza 7.5
- 4D. Klomp 6.6
- 12T. Field 7.5
- 5B. Kamdem ▼ 62' 6.3
- 19W. Akio ▼ 82' 6.6
- 27D. Gutiérrez 7.3
- 6C. Trafford ▼ 73' 7.3
- 10S. Camargo ▼ 62' 7.3
- 14M. Shaw ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 7A. Musse ▲ 62' 7.3
- 20L. Dias ▲ 62' 6.2
- 33F. Aird ▲ 73' 7.3
- 9T. Warschewski ▲ 73' 7.0
- 11L. Brooks ▲ 82' 6.2
- 25C. Rogozinski
- 21J. Barrett
Thống kê
03⚑3
⚑800
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm16
2Trúng đích7
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
7Cứu thua1
370Chuyền bóng536
279Chuyền chính xác458
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
33Trận đấu35
52Ghi được46
36Thủng lưới36
1.58Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai29