Valour
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
York United

Valour vs York United

Tỷ số chung cuộc: Valour 2-1 York United tại Canadian Premier League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, York United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 7
Phong độ
LLDLW Valour
DLDDW York United
  1. 21' R. Ferrazzo
  2. 37' R. Romeo
  3. 42' 0-1 G. Bitar
  4. 43' K. Egwu
  5. 45' J. Altobelli
  6. 45'+3 K. Kibato
  7. HT0-1
  8. 46' O. Botello R. Ferrazzo
  9. 47' E. Adekugbe
  10. 51' K. Twardek · B. Figueiredo 1-1
  11. 65' S. Hundal J. Layne
  12. 65' J. Faria X. Venancio
  13. 66' S. Jimoh M. Ferrin
  14. 75' S. Mlah B. Figueiredo
  15. 77' Bryan Alexandre K. Kibato
  16. 84' K. Egwu 2-1
  17. 85' A. Reid J. Altobelli
  18. 89' O. Botello
  19. 90'+2 M. Morgan D. Ressurreicao
  20. FT2-1

Đội hình

Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 1E. Himaras
  2. 3R. Romeo
  3. 13Z. Fernandez
  4. 30T. Antonoglou
  5. 5K. Egwu
  6. 11K. Twardek
  7. 28B. Figueiredo ▼ 75'
  8. 8D. Ressurreicao ▼ 90'
  9. 27R. Ohin
  10. 20X. Venancio ▼ 65'
  11. 19J. Layne ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 50J. Viscosi
  2. 2R. Alarcon
  3. 10S. Hundal ▲ 65'
  4. 17J. Faria ▲ 65'
  5. 21M. Morgan ▲ 90'
  6. 23G. Facchineri
  7. 64S. Mlah ▲ 75'
York United HLV: Mauro Antunes Eustáquio
  1. 1D. Urtiaga
  2. 3L. Singh
  3. 4O. Leon
  4. 23R. Ferrazzo ▼ 46'
  5. 7S. Yeates
  6. 21K. Kibato ▼ 77'
  7. 8E. Adekugbe
  8. 11M. Ferrin ▼ 66'
  9. 16M. Ferrari
  10. 18J. Altobelli ▼ 85'
  11. 20G. Bitar

Dự bị 7

  1. 12I. Pavela
  2. 5F. Sturing
  3. 6O. Botello ▲ 46'
  4. 9Bryan Alexandre ▲ 77'
  5. 10A. Reid ▲ 85'
  6. 19S. Jimoh ▲ 66'
  7. 32L. Accettola

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

31Trận đấu33
39Ghi được55
66Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu