York United vs Valour
Tỷ số chung cuộc: York United 1-3 Valour tại Canadian Premier League, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- York Lions Stadium, Toronto, Ontario
- Phong độ
- DLDDW York United
- LLDLW Valour
- 29' 0-1 D. Campbell · K. Williams
- 32' Walter Ponce
- 39' Noah Abatneh
- HT0-1
- 54' Jordan Haynes
- 62' 0-2 D. Gutiérrez · W. Ponce
- 63' ▲ K. Martin-Pereux ▼ M. Ferrari
- 63' ▲ J. Ulloa ▼ W. Ponce
- 64' ▲ T. Esprit ▼ E. Adekugbe
- 64' ▲ A. Baquero ▼ J. Sanchez
- 71' ▲ O. De Rosario ▼ A. Ricci
- 72' ▲ B. Wright ▼ C. Bayiha
- 73' Klaidi Cela
- 77' ▲ A. Novak ▼ M. de Brienne
- 80' Osaze De Rosario
- 81' ▲ C. Buschman-Dormond ▼ P. Gee
- 84' 0-3 J. Ulloa
- 87' Kévin Santos · J. Gagnon-Laparé 1-3
- 90'+3 Molham Babouli
- 90'+1 Molham Babouli
- 90'+3 Molham Babouli
- 90' ▲ E. Mzoughi ▼ K. Williams
- FT1-3
Đội hình
- 77A. De Rosario
- 2P. Gee ▼ 81'
- 12C. Bayiha ▼ 72'
- 3T. Mourdoukoutas
- 23N. Abatneh
- 28J. Gagnon-Laparé
- 8E. Adekugbe ▼ 64'
- 16M. Ferrari ▼ 63'
- 18Molham Babouli
- 22A. Ricci ▼ 71'
- 11Kévin Santos
Dự bị 7
- 30K. Martin-Pereux ▲ 63'
- 37T. Esprit ▲ 64'
- 24O. De Rosario ▲ 71'
- 9B. Wright ▲ 72'
- 27C. Buschman-Dormond ▲ 81'
- 33M. Baldisimo
- 1N. Giantsopoulos
- 99R. Yesli
- 3J. Haynes
- 18K. Cela
- 4G. Pianelli
- 8D. Gutiérrez
- 6D. Campbell
- 7K. Williams ▼ 90'
- 20J. Sanchez ▼ 64'
- 21M. Polisi
- 9W. Ponce ▼ 63'
- 22M. de Brienne ▼ 77'
Dự bị 6
- 11J. Ulloa ▲ 63'
- 2A. Baquero ▲ 64'
- 23A. Novak ▲ 77'
- 19E. Mzoughi ▲ 90'
- 10K. Rendón
- 1D. Murasiranwa
Thống kê
23⚑3
⚑130
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm11
4Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
491Chuyền bóng530
422Chuyền chính xác464
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
31Trận đấu29
37Ghi được26
49Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai19