Valour vs York United
Tỷ số chung cuộc: Valour 0-1 York United tại Canadian Premier League, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, York United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- DLDDW York United
- HT0-0
- 51' Thomas Vincensini
- 59' ▲ A. Binate ▼ J. Swibel
- 60' ▲ R. Ohin ▼ S. Mlah
- 62' Dante Campbell
- 65' ▲ A. Ricci ▼ M. Ferrari
- 75' ▲ N. Verhoeven ▼ J. Faria
- 77' 0-1 A. Ricci · B. Wright
- 88' ▲ L. Kwemi ▼ Roberto Alarcón
- 88' ▲ T. Esprit ▼ B. Wright
- 88' ▲ O. Botello ▼ J. Guzmán
- 89' Loïc Kwemi
- 90'+6 Edgar Martínez
- 90'+6 Molham Babouli
- FT0-1
Đội hình
- 50J. Viscosi 7.2
- 2Roberto Alarcón ▼ 88' 7.3
- 13T. Mourdoukoutas 6.9
- 23G. Facchineri 7.5
- 30T. Antonoglou 7.5
- 17J. Faria ▼ 75' 6.9
- 64S. Mlah ▼ 60' 6.5
- 6D. Campbell 7.2
- 20Diogo Ressurreição 6.9
- 10S. Hundal 7.2
- 9J. Swibel ▼ 59' 6.6
Dự bị 7
- 19A. Binate ▲ 59' 7.0
- 27R. Ohin ▲ 60' 6.7
- 11N. Verhoeven ▲ 75' 6.9
- 25L. Kwemi ▲ 88' 6.3
- 1D. Murasiranwa
- 4C. Chantzopoulos
- 3J. Haynes
- 1T. Vincensini 7.7
- 23N. Abatneh 7.0
- 5F. Sturing 7.2
- 4O. León 7.5
- 16M. Ferrari ▼ 65' 7.0
- 15J. Martínez 7.2
- 8E. Adekugbe 7.5
- 20J. Guzmán ▼ 88' 6.9
- 10Mo Babouli 6.9
- 9B. Wright ⇢ ▼ 88' 6.9
- 7J. Córdova 7.9
Dự bị 7
- 22A. Ricci ⚽ ▲ 65' 7.3
- 37T. Esprit ▲ 88' 6.5
- 6O. Botello ▲ 88' 6.5
- 24T. Giraldo
- 62N. Higgins
- 18E. Himaras
- 19S. Jimoh
Thống kê
02⚑2
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị4
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
334Chuyền bóng564
250Chuyền chính xác482
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu31
31Ghi được40
49Thủng lưới41
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai26